pocket gopher

pocket gopher

A pocket gopher pushes a mound of fresh soil to the surface.

Định nghĩa

Danh từ: - Chuột túi má đào hang: "pocket gopher" một loài gặm nhấm thuộc họ Geomyidae, túi lớn bên ngoài để chứa thức ăn. Loài này sống chủ yếuTrung Mỹ tây nam Bắc Mỹ, nổi tiếng với khả năng đào hang phức tạp dưới lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi dùng túi lớn của để mang thức ăn trở về hang.)
  • (Nông dân thường coi chuột túi loài gây hại phá hoại mùa màng bằng cách đào đường hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pocket gopher" (động từ không chính thức): hành động đào bới hoặc phá hoại tương tự như cách chuột túi làm.
    • The construction crew pocket-gophered the entire field while laying pipes. (Đội xây dựng đã đào bới toàn bộ cánh đồng như chuột túi khi đặt ống.)
Biến thể từ gần giống
  • Gopher (danh từ): tên gọi chung cho các loài gặm nhấm đào hang, thường dùng để chỉ "pocket gopher" hoặc các loài tương tự.
    • We saw a gopher poking its head out of a hole. (Chúng tôi thấy một con gopher thò đầu ra khỏi lỗ.)
  • Pocket (danh từ): túi, trong trường hợp này chỉ túi của loài vật.
    • The pocket gopher's pocket is located inside its cheek. (Túi của chuột túi nằm bên trong của .)
Từ đồng nghĩa
  • Gopher: tên gọi thông thường, thường được dùng thay thế.
  • Geomyidae (danh từ khoa học): tên họ của loài này.
  • Burrowing rodent: gặm nhấm đào hang (mô tả chức năng).
Các cụm từ liên quan
  • Pocket gopher burrow: hang của chuột túi .
    • The pocket gopher burrow can be up to 200 meters long. (Hang của chuột túi có thể dài tới 200 mét.)
  • Pocket gopher damage: thiệt hại do chuột túi gây ra.
    • Pocket gopher damage is often seen in agricultural fields. (Thiệt hại do chuột túi thường thấycác cánh đồng nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Busy as a pocket gopher": bận rộn như chuột túi (ám chỉ người luôn hoạt động không ngừng, thường trong công việc đào bới hoặc di chuyển).
    • She's been busy as a pocket gopher, organizing the entire office. ( ấy bận rộn như một con chuột túi , sắp xếp lại toàn bộ văn phòng.)