pocket lighter

pocket lighter

A man uses a pocket lighter to light a candle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bật lửa bỏ túi: "pocket lighter" một loại bật lửa nhỏ gọn, được thiết kế để đựng vừa trong túi quần áo, dùng để châm xì gà hoặc thuốc lá. Từ này nhấn mạnh kích thước di động tính tiện lợi của vật dụng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy lấy bật lửa bỏ túi ra để châm một điếu thuốc.)
  • (Bật lửa bỏ túi một phụ kiện phổ biến cho người hút thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flick a pocket lighter": búng bật lửa bỏ túi để tạo lửa.

    • She flicked her pocket lighter and lit the candle. ( ấy búng bật lửa bỏ túi thắp nến.)
  • "a disposable pocket lighter": bật lửa bỏ túi dùng một lần.

    • Disposable pocket lighters are cheap and widely available. (Bật lửa bỏ túi dùng một lần rẻ sẵn rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lighter (n): bật lửa (nói chung, không nhất thiết phải bỏ túi).

    • Can I borrow your lighter? (Tôi có thể mượn bật lửa của bạn không?)
  • Pocket-sized lighter (n): bật lửa cỡ bỏ túi (cụm từ tương đương).

Từ đồng nghĩa
  • Cigarette lighter: bật lửa thuốc lá (có thể bao gồm cả loại để bàn).
  • Igniter: thiết bị đánh lửa (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Light up with a pocket lighter: châm lửa bằng bật lửa bỏ túi.
    • He lit up his cigar with a pocket lighter. (Anh ấy châm xì gà bằng bật lửa bỏ túi.)