pocket-pistol
/'pɔkit'pistl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng lục bỏ túi: Một loại súng ngắn, thường là súng lục, có kích thước nhỏ gọn để dễ dàng mang theo và giấu trong túi áo hoặc quần.
- (Nghĩa bóng, đùa cợt) Chai rượu bỏ túi: Một chai rượu nhỏ, có thể bỏ túi, thường dùng để chỉ việc mang theo rượu để uống một cách kín đáo hoặc tiện lợi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The detective always carried a pocket-pistol for emergencies. (Viên thám tử luôn mang theo một khẩu súng lục bỏ túi để phòng trường hợp khẩn cấp.)
- In the 19th century, pocket-pistols were common for personal defense. (Vào thế kỷ 19, súng lục bỏ túi phổ biến để tự vệ cá nhân.)
Danh từ (nghĩa bóng/đùa cợt):
- He pulled out his pocket-pistol to celebrate the small victory. (Anh ta lôi "chai rượu bỏ túi" của mình ra để ăn mừng chiến thắng nho nhỏ.)
- "Is that a flask in your coat?" "Just my little pocket-pistol," he joked. ("Có phải cái chai rượu trong áo khoác của anh không?" "Chỉ là 'khẩu súng bỏ túi' nhỏ của tôi thôi," anh ta đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have one's pocket-pistol ready": (Nghĩa bóng) Chuẩn bị sẵn một chai rượu nhỏ để dùng khi cần.
- It's going to be a long ceremony; better have your pocket-pistol ready. (Buổi lễ sẽ rất dài đấy; tốt hơn là nên chuẩn bị sẵn "chai rượu bỏ túi" của bạn đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Derringer (n): Một loại súng lục bỏ túi cỡ nhỏ, thường có hai nòng.
- Holdout pistol (n): Súng lục giấu kín, một thuật ngữ hiện đại hơn cho súng ngắn dễ giấu.
- Flask (n): Chai rượu nhỏ, bẹt, thường bằng kim loại, để bỏ túi (nghĩa tương đương với nghĩa bóng của "pocket-pistol").
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Concealed-carry pistol, small-frame revolver.
- Nghĩa bóng/đùa cợt: Hip flask, traveling flask.
Lưu ý
- Từ này có hai nghĩa rõ rệt: một nghĩa đen (vũ khí) và một nghĩa bóng hài hước (đồ uống có cồn). Ngữ cảnh là rất quan trọng để phân biệt.
- Cách dùng nghĩa bóng ("chai rượu bỏ túi") mang tính chất hài hước, suồng sã và có thể không phù hợp trong các ngữ cảnh trang trọng.
danh từ
- súng lục bỏ túi
- (đùa cợt) chai rượu bỏ túi