pocket-sized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước nhỏ gọn, vừa bỏ túi: "pocket-sized" mô tả một vật có kích thước đủ nhỏ để có thể bỏ vừa vào túi quần áo, thường dùng cho sách, thiết bị điện tử hoặc đồ vật cá nhân.
- Hạn chế về quy mô hoặc phạm vi: Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nghĩa bóng, chỉ một cái gì đó có quy mô nhỏ, khiêm tốn hoặc giới hạn (ví dụ: một doanh nghiệp nhỏ, một kế hoạch hạn chế).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một cuốn sổ tay bỏ túi để ghi lại ý tưởng.)
- (Công ty hoạt động với một ngân sách hạn chế.)
- (Chiếc máy ảnh bỏ túi này dễ dàng vừa vặn trong áo khoác của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pocket-sized edition": Ấn bản bỏ túi (thường là sách hoặc tài liệu được in với kích thước nhỏ gọn).
- I prefer the pocket-sized edition of the dictionary because it's easier to carry. (Tôi thích ấn bản bỏ túi của từ điển hơn vì nó dễ mang theo hơn.)
- "pocket-sized country": Đất nước nhỏ bé (dùng theo nghĩa bóng, chỉ quốc gia có diện tích hoặc dân số nhỏ).
- Singapore is a pocket-sized country but has a huge economic impact. (Singapore là một đất nước nhỏ bé nhưng có tác động kinh tế lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pocket-size (tính từ, biến thể chính tả): Cùng nghĩa với "pocket-sized".
- A pocket-size dictionary is very convenient for travelers. (Một cuốn từ điển bỏ túi rất tiện lợi cho du khách.)
- Pocket (danh từ): Túi (quần áo).
- Sized (tính từ): Có kích thước... (thường kết hợp với từ chỉ kích thước khác, ví dụ: "medium-sized").
Từ đồng nghĩa
- Compact: Nhỏ gọn, dễ mang theo.
- Miniature: Thu nhỏ, tí hon.
- Small-scale: Quy mô nhỏ.
- Portable: Di động, dễ mang theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- :
- Fit into a pocket: Vừa vặn vào túi.
- This gadget can easily fit into a pocket. (Thiết bị này có thể dễ dàng vừa vặn vào túi.)
Thành ngữ liên quan
- :
- Pocket change: Tiền lẻ, số tiền nhỏ.
- He only had pocket change for the bus. (Anh ấy chỉ có tiền lẻ để đi xe buýt.)