pocketcomb

pocketcomb

A man takes a pocketcomb from his shirt pocket to tidy his hair.

Định nghĩa

Danh từ: - Lược bỏ túi: "pocketcomb" một cái lược nhỏ, được thiết kế để có thể dễ dàng mang theo trong túi quần hoặc túi áo.

dụ sử dụng
  • ( ấy luôn mang một cái lược bỏ túi trong túi xách để chỉnh sửa nhanh.)
  • (Anh ấy lấy cái lược bỏ túi ra chải lại tóc trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a pocketcomb": sử dụng lược bỏ túi.
    • He used his pocketcomb to part his hair neatly. (Anh ấy dùng lược bỏ túi để rẽ tóc gọn gàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pocket (n): túi (quần áo).
    • He put the pocketcomb in his jacket pocket. (Anh ấy đặt lược bỏ túi vào túi áo khoác.)
  • Comb (n): lược (cỡ lớn hơn, thường đểnhà).
    • She prefers a wide-tooth comb over a pocketcomb. ( ấy thích lược răng thưa hơn lược bỏ túi.)
Từ đồng nghĩa
  • Mini comb: lược nhỏ.
    • A mini comb is similar to a pocketcomb but may be slightly larger. (Lược nhỏ tương tự như lược bỏ túi nhưng có thể lớn hơn một chút.)
  • Travel comb: lược du lịch.
    • He bought a travel comb that folds, but it's not as compact as a pocketcomb. (Anh ấy mua một cái lược du lịch gấp lại được, nhưng không nhỏ gọn bằng lược bỏ túi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "comb through": chải kỹ (tóc) hoặc tìm kiếm kỹ lưỡng.
    • She used her pocketcomb to comb through her tangled hair. ( ấy dùng lược bỏ túi để chải kỹ mái tóc rối.)
  • "pocket away": bỏ vào túi.
    • After using it, he pocketed away the pocketcomb. (Sau khi dùng, anh ấy bỏ lược bỏ túi vào túi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a pocket-sized solution": giải pháp nhỏ gọn.
    • The pocketcomb is a pocket-sized solution for messy hair. (Lược bỏ túi một giải pháp nhỏ gọn cho mái tóc bù xù.)

Từ gần giống

Từ chứa "pocketcomb"