pockmarked

pockmarked

The old road was pockmarked with deep craters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vết rỗ, sẹo rỗ: "pockmarked" mô tả bề mặt da bị tổn thương, nhiều vết lõm nhỏ do bệnh đậu mùa, mụn trứng cá hoặc các bệnh ngoài da khác để lại.
    • lỗ, hố (bề mặt): Từ này cũng được dùng để chỉ các bề mặt cứng như đường nhựa, tường, hoặc đá nhiều lỗ nhỏ hoặc hố lõm, giống như bị bắn phá hoặc mài mòn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa về da:

    • His face was pockmarked from a childhood illness. (Khuôn mặt anh ấy vết rỗ một căn bệnh thời thơ ấu.)
    • The old man's pockmarked skin told a story of hardship. (Làn da vết rỗ của ông già kể một câu chuyện về gian khổ.)
  • Nghĩa về bề mặt:

    • The pockmarked road made cycling very uncomfortable. (Con đường nhiều ổ gà khiến việc đạp xe rất khó chịu.)
    • After the bombing, the city walls were pockmarked with holes. (Sau vụ ném bom, các bức tường thành phố bị lỗ chỗ đạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pockmarked with something": bị bao phủ bởi nhiều lỗ hoặc vết lõm từ một thứ đó.
    • The lunar surface is pockmarked with craters. (Bề mặt mặt trăng nhiều hố thiên thạch.)
    • His reputation was pockmarked with scandals. (Danh tiếng của ông ta bị hoen ố bởi nhiều vụ bê bốinghĩa bóng, chỉ sự tổn hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pockmark (danh từ): vết rỗ, hố lõm (trên da hoặc bề mặt).
    • The disease left permanent pockmarks on her cheeks. (Căn bệnh để lại những vết rỗ vĩnh viễn trên ấy.)
  • Pock (danh từ): mụn nước, nốt đậu mùa (nguyên nhân gây ra vết rỗ).
  • Pocked (tính từ): lỗ, vết rỗ (dạng rút gọn, ít trang trọng hơn).
    • The old table was pocked with knife marks. (Cái bàn nhiều vết dao đâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarred: sẹo, để lại sẹo (nhấn mạnh vào tổn thương lâu dài).
  • Pitted: lỗ, vết lõm (thường dùng cho bề mặt như đá, kim loại).
  • Blemished: khuyết điểm, vết xấu (thường dùng cho da hoặc bề mặt nói chung).
Thành ngữ liên quan
  • Pockmarked like a crater: rỗ như tổ ong (so sánh hình ảnh mạnh mẽ, thường dùng trong văn học).
    • The battlefield was pockmarked like a crater after the artillery fire. (Chiến trường rỗ như tổ ong sau trận pháo kích.)