podlike

podlike

The seed capsule is podlike in shape.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như một quả đậu hoặc vỏ đậu: "podlike" dùng để mô tả một vật hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như một quả đậu (pod), thường dài, hẹp, vỏ bọc bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seed of this plant is podlike and contains many small beans. (Hạt của cây này giống như một quả đậu chứa nhiều hạt nhỏ.)
    • The spacecraft had a podlike structure for carrying astronauts. (Tàu vũ trụ cấu trúc giống như một quả đậu để chở phi hành gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "podlike" trong ngữ cảnh sinh học: Thường được dùng để mô tả các cấu trúc thực vật hoặc động vật hình dạng giống vỏ đậu.

    • The caterpillar's cocoon is podlike and hangs from a branch. (Kén của sâu bướm giống như một quả đậu treo trên cành cây.)
  • "podlike" trong kỹ thuật công nghệ: Dùng để chỉ các bộ phận hoặc thiết bị hình dạng thuôn dài, giống vỏ đậu.

    • The drone’s podlike camera housing protects the lens from damage. (Vỏ máy ảnh giống như quả đậu của máy bay không người lái bảo vệ ống kính khỏi hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pod (danh từ): quả đậu, vỏ đậu.

    • The pea pod is green and contains several peas. (Vỏ đậu Lan màu xanh chứa nhiều hạt đậu.)
  • Podded (tính từ): vỏ đậu hoặc được bọc trong vỏ đậu.

    • The podded seeds are ready for harvest. (Các hạt vỏ đậu đã sẵn sàng để thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Beanshaped: hình dạng giống hạt đậu.
  • Capsule-like: giống như viên nang hoặc vỏ bọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "podlike", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Look podlike: trông giống như quả đậu.
      • The fruit looks podlike, but it is actually a berry. (Quả này trông giống như quả đậu, nhưng thực ra một loại quả mọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "podlike".