podocarp

podocarp

A podocarp tree stands tall in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông tre, cây bụt mọc (thuộc chi Podocarpus): "podocarp" bất kỳ loại cây thường xanh nào thuộc chi PodocarpusNam bán cầu, quả thịt chứa một hạt cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây thông tre thường được tìm thấy trong các khu rừngNew Zealand Nam Mỹ.)
  • (Quả của cây thông tre thịt chứa một hạt cứng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Podocarp forest": rừng cây thông tre, một quần xã sinh thái đặc trưng ở Nam bán cầu.
    The podocarp forest provides habitat for many endemic bird species. (Rừng cây thông tre cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim đặc hữu.)

  • "Podocarp wood": gỗ cây thông tre, được dùng trong xây dựng đồ mộc.
    Podocarp wood is valued for its durability and fine grain. (Gỗ cây thông tre được đánh giá cao độ bền thớ gỗ mịn.)

Biến thể từ gần giống
  • Podocarpaceae (danh từ): họ Thông tre, bao gồm các loài cây thuộc chi Podocarpus các chi liên quan.
    The Podocarpaceae family includes over 100 species of conifers. (Họ Thông tre bao gồm hơn 100 loài cây kim.)

  • Podocarpus (danh từ): chi Thông tre, tên khoa học của nhóm cây này.
    Podocarpus is a genus of conifers in the family Podocarpaceae. (Chi Thông tre một chi cây kim trong họ Thông tre.)

Từ đồng nghĩa
  • Conifer thường xanh: cây kim thường xanh (mô tả chung về đặc tính sinh học).
  • Cây bụt mọc: tên gọi dân gian ở Việt Nam cho một số loài trong chi .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến cho từ "podocarp" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "podocarp" do tính chuyên môn của từ.)