podophyllum

podophyllum

A gardener carefully tends a podophyllum plant in a shaded garden bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây quỷ túc (Podophyllum): Một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, thân rễ (rhizome), thường được biết đến với tên gọi "cây quỷ túc" hoặc "cây mayapple". Các loài trong chi này đặc điểm thân rễ ngang dưới đất, lớn hình khiên, quả mọng. Một số loài, như Podophyllum peltatum, được dùng trong y học cổ truyền với chiết xuất tác dụng chống ung thư (podophyllotoxin).

dụ sử dụng
  • (Podophyllum một chi thực vật thân thảo sống lâu năm, thân rễ, nguồn gốc từ Bắc Mỹ Đông Á.)
  • (Thân rễ của cây Podophyllum peltatum đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Podophyllum resin: Nhựa podophyllum, một chất chiết xuất từ thân rễ, được dùng để điều trị mụn cóc một số bệnh da liễu.
    • Podophyllum resin is applied topically for the treatment of genital warts. (Nhựa podophyllum được bôi tại chỗ để điều trị mụn cóc sinh dục.)
  • Podophyllotoxin: Một hợp chất hóa học trong podophyllum, được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các thuốc chống ung thư như etoposide.
    • Podophyllotoxin inhibits cell division by binding to tubulin. (Podophyllotoxin ức chế sự phân chia tế bào bằng cách liên kết với tubulin.)
Biến thể từ gần giống
  • Podophyllotoxin (n): Chất độc từ cây podophyllum, hoạt tính chống ung thư.
  • Podophyllaceae (n): Họ thực vật chứa chi Podophyllum (hiện nay thường được xếp vào họ Berberidaceae - họ Hoàng liên gai).
Từ đồng nghĩa
  • Mayapple: Tên gọi phổ biến của loài .
  • Wild mandrake: Tên gọi khác của cây podophyllum (không nên nhầm lẫn với cây mandrake thực sự - ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "podophyllum" do đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "podophyllum".

Từ chứa "podophyllum"