podsol soil

podsol soil

A scientist examines a vertical cross-section of podsol soil in a forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đất podsol: Một loại đất hình thànhvùng khí hậu ôn đới đến lạnh ẩm, dưới thảm thực vật kim hoặc cây bụi thạch nam. Đặc điểm của một lớp hữu cơ mỏng (thảm mục) phía trên một tầng xám bị rửa trôi (tầng eluvi hóa).
dụ sử dụng
  • (Đất podsol thường được tìm thấy trong các khu rừng phương bắc.)
  • (Lớp xám bị rửa trôi của đất podsol rất giàu cát thạch anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "podsol soil profile": phẫu diện đất podsol, mô tả các tầng đất từ trên xuống dưới (thường tầng O - hữu cơ, tầng E - rửa trôi, tầng B - tích tụ, tầng C - mẫu chất).

    • The podsol soil profile shows a distinct bleached horizon. (Phẫu diện đất podsol cho thấy một tầng bị tẩy trắng rõ rệt.)
  • "podsolization": quá trình hình thành đất podsol, xảy ra khi nước mưa thấm qua tầng hữu cơ, hòa tan các khoáng chất rửa trôi chúng xuống tầng dưới.

    • Podsolization is a common process in cold, humid climates. (Quá trình hình thành đất podsol một quá trình phổ biếncác vùng khí hậu lạnh, ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Podsol (danh từ, dạng viết tắt): Cùng nghĩa với "podsol soil", thường dùng trong các văn bản khoa học.

    • Podsols are characteristic of taiga ecosystems. (Đất podsol đặc trưng của các hệ sinh thái rừng taiga.)
  • Podzol (danh từ, biến thể chính tả): Cách viết khác của "podsol", phổ biến trong tiếng Anh Anh các tài liệu địa chất.

    • Podzol soils are often acidic and infertile. (Đất podzol thường tính axit kém màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Spodosol (danh từ): Tên gọi theo phân loại đất của USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ), tương đương với podsol soil.
    • Spodosols are a major soil order in the northern coniferous forests. (Spodosol một nhóm đất chính trong các khu rừng kim phía bắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ khoa học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "podsol soil".)

Từ gần giống