poeciliid fish

poeciliid fish

A poeciliid fish swims among the plants in a freshwater aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: họ Poeciliidae, một loại nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, sốngtầng mặt nước ngọt hoặc nước lợ ấm, đẻ con (thay vì đẻ trứng). Chúng thường được sử dụng trong kiểm soát muỗi chúng ăn ấu trùng muỗi.

dụ sử dụng
  • The poeciliid fish are known for their bright colors and live-bearing reproduction.
    ( họ Poeciliidae được biết đến với màu sắc rực rỡ sinh sản bằng cách đẻ con.)

  • Many aquarists keep poeciliid fish like guppies and mollies in their tanks.
    (Nhiều người chơi cảnh nuôi họ Poeciliidae như bảy màu molly trong bể của họ.)

  • Poeciliid fish are often introduced into ponds to control mosquito larvae.
    ( họ Poeciliidae thường được thả vào ao để kiểm soát ấu trùng muỗi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "poeciliid fish as biological control agents": họ Poeciliidae như là tác nhân kiểm soát sinh học.

    • Researchers have studied the effectiveness of poeciliid fish in reducing mosquito populations.
      (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hiệu quả của họ Poeciliidae trong việc giảm quần thể muỗi.)
  • "poeciliid fish in aquaculture": họ Poeciliidae trong nuôi trồng thủy sản.

    • Poeciliid fish are sometimes used in aquaculture as feeder fish for larger species.
      ( họ Poeciliidae đôi khi được sử dụng trong nuôi trồng thủy sản làm mồi cho các loài lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Poeciliid (tính từ): Thuộc về họ Poeciliidae.

    • The poeciliid family includes many popular aquarium fish.
      (Họ Poeciliidae bao gồm nhiều loại cảnh phổ biến.)
  • Poeciliidae (danh từ, số nhiều): Tên khoa học của họ này.

Từ đồng nghĩa
  • Livebearer: đẻ con (một thuật ngữ chung cho các loài đẻ con, bao gồm cả poeciliid fish).
  • Guppy: bảy màu (một loài phổ biến trong họ Poeciliidae).
  • Mosquitofish: ăn muỗi (thường chỉ loài trong họ Poeciliidae).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poeciliid fish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "poeciliid fish".