poecilotherme

Học thuật
Thân thiện
poecilotherme

Un lézard est un animal poecilotherme.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Biến nhiệt: Chỉ một sinh vật nhiệt độ cơ thể thay đổi theo nhiệt độ của môi trường xung quanh, không khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể một cách chủ động ổn định.
  2. Danh từ giống đực:

    • Động vật biến nhiệt: Một sinh vật thuộc nhóm biến nhiệt, như , lưỡng cư, bò sát phần lớn các loài động vật không xương sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les reptiles sont des animaux poecilothermes. (Bò sátnhững động vật biến nhiệt.)
    • Le métabolisme d'un organisme poecilotherme dépend de la température extérieure. (Quá trình trao đổi chất của một sinh vật biến nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ bên ngoài.)
  • Danh từ:

    • Un poecilotherme doit se déplacer au soleil pour se réchauffer. (Một động vật biến nhiệt phải di chuyển ra chỗ nắng để sưởi ấm.)
    • La majorité des poissons sont des poecilothermes. (Phần lớn các loài động vật biến nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État poecilotherme": trạng thái biến nhiệt.
    • L'état poecilotherme limite l'activité de l'animal dans les climats froids. (Trạng thái biến nhiệt hạn chế hoạt động của động vậtvùng khí hậu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poïkilotherme (adj & nm): Đâytừ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa là "biến nhiệt" / "động vật biến nhiệt". "Poecilotherme" là một biến thể chính tả ít phổ biến hơn.
  • Hétérotherme (adj & nm): Dị nhiệt, chỉ sinh vật nhiệt độ cơ thể thay đổi, nhưng đôi khi có thể duy trì nhiệt độ nhất địnhmột số bộ phận cơ thể hoặc trong một khoảng thời gian.
Từ đồng nghĩa
  • À sang froid: () máu lạnh (cách gọi thông thường, không chính xác về mặt khoa học cho tất cả các loài).
  • Poïkilotherme: biến nhiệt (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
Từ trái nghĩa
  • Homéotherme (adj & nm): Hằng nhiệt, chỉ sinh vật khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất chấp sự thay đổi của môi trường (ví dụ: chim, thú).
  • Endotherme (adj & nm): Nội nhiệt, chỉ sinh vật tạo ra nhiệt chủ yếu từ bên trong cơ thể thông qua quá trình trao đổi chất.
poecilotherme

Un lézard est un animal poecilotherme.

tính từ
danh từ giống đực
  1. như poïkilotherme