poet-singer

poet-singer

A poet-singer performs a ballad in the village square.

Định nghĩa

Danh từ: người hát dân ca (ca sĩ chuyên hát các bài hát dân gian, thường tự sáng tác hoặc trình diễn các tác phẩm mang tính chất thơ ca).

dụ sử dụng
  • (Người hát dân ca đã trình diễn những bản ballad truyền thống tại lễ hội.)
  • (Nhiều người hát dân ca ở Việt Nam nổi tiếng với lời ca đầy chất thơ giai điệu dân gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poet-singer" thường dùng để chỉ một nghệ sĩ kết hợp giữa thi ca âm nhạc, không đơn thuần ca sĩ còn nhà thơ trong các bài hát của mình.
    • The poet-singer's performance was a blend of storytelling and music. (Màn trình diễn của người hát dân ca sự kết hợp giữa kể chuyện âm nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Singer-songwriter (n): ca sĩ kiêm nhạc sáng tác (thường không nhấn mạnh yếu tố thơ ca nhưng cùng nghĩa gần).
  • Bard (n): nhà thơ, người hát rong (một thuật ngữ cổ điển hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Người hát rong: ca sĩ lang thang hát dân ca.
  • Ca sĩ dân gian: người chuyên hát các bài hát dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "Sing like a poet-singer": hát với chất thơ, giàu cảm xúc hình ảnh.
    • She sings like a poet-singer, each note carrying a story. ( ấy hát như một người hát dân ca, mỗi nốt nhạc đều mang một câu chuyện.)