poetic license
Định nghĩa
Danh từ: Quyền tự do sáng tạo mà một nhà văn hoặc nghệ sĩ tự cho phép mình để làm tăng hiệu quả nghệ thuật của tác phẩm, thường bằng cách bỏ qua các quy tắc ngữ pháp, lịch sử, hoặc thực tế thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả đã sử dụng quyền tự do sáng tạo để thay đổi dòng thời gian lịch sử trong cuốn tiểu thuyết.)
- (Trong bài thơ, nhà thơ đã dùng quyền tự do sáng tạo bằng cách sử dụng một vần điệu không chính xác để tạo hiệu ứng kịch tính.)
- (Đạo diễn bộ phim đã thực hiện quyền tự do sáng tạo khi ông miêu tả thành phố như một không tưởng tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take poetic license": tự cho phép mình sử dụng quyền tự do sáng tạo.
- The painter took poetic license with the colors, making the sky purple instead of blue. (Họa sĩ đã tự cho phép mình quyền tự do sáng tạo với màu sắc, làm cho bầu trời tím thay vì xanh.)
"poetic license in translation": quyền tự do sáng tạo trong dịch thuật, khi người dịch thay đổi từ ngữ để phù hợp với văn phong hoặc văn hóa đích.
- The translator used poetic license to adapt the idioms for a Vietnamese audience. (Người dịch đã sử dụng quyền tự do sáng tạo để chuyển thể các thành ngữ cho khán giả Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Artistic license (danh từ): quyền tự do sáng tạo trong nghệ thuật nói chung, tương tự như "poetic license" nhưng rộng hơn, bao gồm cả hội họa, âm nhạc, v.v.
- The sculptor used artistic license to exaggerate the figure's proportions. (Nhà điêu khắc đã sử dụng quyền tự do nghệ thuật để phóng đại tỷ lệ của hình tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Creative freedom: tự do sáng tạo.
- Writers often need creative freedom to express their ideas. (Nhà văn thường cần tự do sáng tạo để thể hiện ý tưởng của mình.)
- License to deviate: quyền được phép đi chệch khỏi quy tắc.
- The director had a license to deviate from the original script. (Đạo diễn có quyền được phép đi chệch khỏi kịch bản gốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poetic license".
Thành ngữ liên quan
- "Poetic justice": công lý thơ ca, chỉ sự trừng phạt hoặc phần thưởng đúng đắn trong câu chuyện, thường mang tính biểu tượng.
- It was poetic justice that the villain was caught by his own trap. (Đó là công lý thơ ca khi kẻ phản diện bị bắt bởi chính cái bẫy của mình.)
- Lưu ý: Thành ngữ này khác với "poetic license" về nghĩa, nhưng có liên quan đến khía cạnh sáng tạo trong văn học.