poetic rhythm
Định nghĩa
Danh từ: Nhịp điệu thơ ca – một hệ thống tổ chức âm thanh trong thơ, dựa trên sự lặp lại có quy tắc của các âm tiết mạnh và yếu, hoặc dài và ngắn, tạo nên nhịp điệu đặc trưng cho một tác phẩm thơ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhịp điệu thơ ca của bài sonnet khiến nó dễ nhớ.)
- (Cô ấy nghiên cứu nhịp điệu thơ ca trong thơ Hy Lạp cổ đại.)
- (Nhà thơ sử dụng nhịp điệu thơ ca nhanh để truyền tải sự phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poetic rhythm" trong ngữ cảnh phân tích: đề cập đến các yếu tố như âm tiết, trọng âm, và nhịp.
- Analyzing the poetic rhythm helps understand the poem's emotional impact. (Phân tích nhịp điệu thơ ca giúp hiểu tác động cảm xúc của bài thơ.)
"poetic rhythm" so với nhịp điệu thông thường: nhấn mạnh tính nghệ thuật và quy tắc.
- Unlike everyday speech, poetic rhythm follows a deliberate pattern. (Không giống lời nói hàng ngày, nhịp điệu thơ ca tuân theo một khuôn mẫu có chủ đích.)
Biến thể và từ gần giống
Nhịp thơ (n): dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói.
- Nhịp thơ của bài này rất đều. (Nhịp thơ của bài này rất đều.)
Âm điệu thơ (n): tập trung vào giai điệu hơn là nhịp.
- Âm điệu thơ gợi cảm giác buồn. (Âm điệu thơ gợi cảm giác buồn.)
Từ đồng nghĩa
- Nhịp điệu thơ (n): từ đồng nghĩa phổ biến.
- Âm luật (n): thuật ngữ chuyên ngành hơn, bao gồm cả vần và nhịp.
- Hệ thống thơ (n): nhấn mạnh tính cấu trúc.
Các cụm từ liên quan
"phá vỡ nhịp điệu thơ ca": làm gián đoạn nhịp điệu.
- Việc thêm từ dài đã phá vỡ nhịp điệu thơ ca của đoạn thơ. (The addition of long words broke the poetic rhythm of the stanza.)
"tạo nhịp điệu thơ ca": thiết lập nhịp điệu.
- Nhà thơ tạo nhịp điệu thơ ca bằng cách lặp lại âm tiết. (The poet creates poetic rhythm by repeating syllables.)
Thành ngữ liên quan
- "the rhythm of the poem": thành ngữ thông dụng, thay thế cho "poetic rhythm" trong văn nói.
- The rhythm of the poem is like a heartbeat. (Nhịp điệu của bài thơ giống như nhịp tim.)