pogonophora

pogonophora

A scientist carefully observes a pogonophora specimen under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Pogonophora (số nhiều: pogonophorans) một nhóm động vật không xương sốngbiển, thuộc ngành Pogonophora, thường được gọi là "giun râu". Chúng cơ thể dài, mảnh, sống trong các ống do chính chúng tiết ra, một bộ xúc tu (râu) ở đầu để bắt thức ăn. Pogonophora thường được tìm thấyvùng nước sâu, gần các miệng phun thủy nhiệt hoặc các khu vực giàu lưu huỳnh.

dụ sử dụng
  • (Pogonophora một sinh vật hấp dẫn sốngcác miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra các loài pogonophora mớiThái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pogonophora" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển hoặc động vật học để chỉ một ngành động vật riêng biệt.
    • The classification of pogonophora has been revised due to genetic studies. (Việc phân loại pogonophora đã được sửa đổi do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogonophoran (danh từ/ tính từ): chỉ một cá thể hoặc liên quan đến ngành Pogonophora.
    • A pogonophoran was collected during the expedition. (Một cá thể pogonophora đã được thu thập trong chuyến thám hiểm.)
  • Pogonophorous (tính từ): mang râu, râu (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Beard worm: giun râu (tên gọi thông thường trong tiếng Anh).
  • Siboglinid: một nhóm động vật từng được xếp riêng, nay thường được coi đồng nghĩa với pogonophora.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "pogonophora" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pogonophora".

Từ gần giống

Từ chứa "pogonophora"