pogostemon

pogostemon

A gardener carefully trims a pogostemon shrub in a botanical garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi cây thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae): "pogostemon" một chi thực vật thân gỗ hoặc cây bụi nguồn gốc từ châu Á, bao gồm các loài cây của chúng được sử dụng để chiết xuất tinh dầu thơm. Loài nổi tiếng nhất trong chi này Pogostemon cablin, thường được gọi là cây hương nhu hoặc cây dầu gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pogostemon plant is widely cultivated for its fragrant leaves. (Cây pogostemon được trồng rộng rãi để lấy thơm.)
    • Essential oil from pogostemon is a key ingredient in many perfumes. (Tinh dầu từ pogostemon một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pogostemon oil": tinh dầu chiết xuất từ của cây pogostemon, thường được gọi là dầu patchouli (dầu xạ hương).
    • Pogostemon oil has been used in traditional medicine for centuries. (Tinh dầu pogostemon đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pogostemon cablin (danh từ riêng): tên khoa học của loài cây phổ biến nhất trong chi pogostemon, còn gọi là cây hương nhu.
    • Pogostemon cablin is native to Southeast Asia. (Pogostemon cablin nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Patchouli (danh từ): tên thông dụng của cây pogostemon tinh dầu của .

    • The scent of patchouli is often used in incense. (Mùi hương của patchouli thường được dùng trong trầm hương.)
  • Hương nhu (danh từ): tên gọi chung trong tiếng Việt cho một số loài cây thuộc chi pogostemon, đặc biệt Pogostemon cablin.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pogostemon", đây một thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pogostemon", do đây từ chuyên ngành ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.

Từ chứa "pogostemon"