poinciana gilliesii

poinciana gilliesii

A poinciana gilliesii blooms with vibrant red flowers in the garden.

Định nghĩa

Danh từ: Poinciana gilliesii một loại cây bụi nhiệt đới hoa màu cam hoặc đỏ tươi, thường được trồng làm cảnh. Loài này đôi khi được xếp vào chi Poinciana.

dụ sử dụng
  • (Cây trong vườn nở hoa màu cam rực rỡ vào mỗi mùa .)
  • (Nhiều bụi cây xếp dọc lối đi, thêm màu sắc sống động cho cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant poinciana gilliesii": trồng cây poinciana gilliesii.

    • Gardeners often plant poinciana gilliesii for its striking flowers. (Những người làm vườn thường trồng poinciana gilliesii hoa của rất nổi bật.)
  • "to bloom like poinciana gilliesii": nở hoa giống như poinciana gilliesii (dùng trong văn miêu tả).

    • The desert suddenly bloomed like poinciana gilliesii after the rain. (Sa mạc bỗng nhiên nở hoa giống như poinciana gilliesii sau cơn mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinciana (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi cây gỗ hoa rực rỡ.

    • The poinciana tree is known for its red flowers. (Cây poinciana nổi tiếng với hoa màu đỏ.)
  • Gilliesii (tính từ trong danh pháp khoa học): thuộc về nhà thực vật học John Gillies, người đã đặt tên cho loài này.

Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi nhiệt đới: một loại cây thân gỗ nhỏ, sốngvùng khí hậu nóng ẩm.
  • Hoa cam đỏ: mô tả màu sắc đặc trưng của hoa loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Tropical flowering shrub: cây bụi nhiệt đới hoa.

    • Poinciana gilliesii is a tropical flowering shrub native to South America. (Poinciana gilliesii một loại cây bụi nhiệt đới hoa, nguồn gốc từ Nam Mỹ.)
  • Ornamental plant: cây cảnh.

    • Many gardeners cultivate poinciana gilliesii as an ornamental plant. (Nhiều người làm vườn trồng poinciana gilliesii như một loại cây cảnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.