poinciana pulcherrima

poinciana pulcherrima

A poinciana pulcherrima blooms with bright orange flowers in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa phượng tím (tên khoa học: Poinciana pulcherrima): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nhiệt đới, hoa rất đẹp, thường màu vàng đến đỏ cam. Cây này thuộc họ đậu (Fabaceae), đôi khi được xếp vào chi Poinciana.

dụ sử dụng
  • (Cây hoa phượng tím thường được trồng trong vườn nhiệt đới hoa rực rỡ của .)
  • (Cây hoa phượng tím có thể cao tới 4 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poinciana pulcherrima" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm cảnh, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • In botanical studies, Poinciana pulcherrima is classified under the Fabaceae family. (Trong nghiên cứu thực vật học, cây hoa phượng tím được phân loại vào họ đậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Poinciana (n): chi thực vật chứa loài này.
  • Pulcherrima (adj): từ Latinh có nghĩa "rất đẹp", tên loài.
  • Flamboyant (n): tên thông thường khác của cây này, thường gọi là cây phượng vĩ (nhưng cần phân biệt với ).
Từ đồng nghĩa
  • Cây phượng tím: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Cây hoa pháo: một tên gọi khác do hoa màu sắc sặc sỡ.
  • Cây mào : tên dân gianmột số vùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên thực vật này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .