poinsettia strain
Định nghĩa
Danh từ: - Chủng loại sâu bệnh hại cây trạng nguyên: "Poinsettia strain" là một chủng (strain) sâu bệnh (pest) vô tình được nhập khẩu vào Florida từ Trung Đông, sau đó lan sang California, nơi nó trở thành loài gây hại rất nghiêm trọng, ăn hầu hết các loại cây rau màu và cây trạng nguyên (poinsettias).
Ví dụ sử dụng
- (Chủng sâu bệnh hại cây trạng nguyên đã gây thiệt hại đáng kể cho các loại cây rau màu ở California.)
- (Nông dân đang gặp khó khăn trong việc kiểm soát sự lây lan của chủng sâu bệnh hại cây trạng nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "poinsettia strain outbreak": sự bùng phát của chủng sâu bệnh này.
- The poinsettia strain outbreak in 2020 affected tomato and pepper fields. (Sự bùng phát của chủng sâu bệnh hại cây trạng nguyên vào năm 2020 đã ảnh hưởng đến các cánh đồng cà chua và ớt.)
- "poinsettia strain infestation": sự xâm nhiễm của chủng sâu bệnh này.
- Early detection of poinsettia strain infestation is crucial for crop protection. (Phát hiện sớm sự xâm nhiễm của chủng sâu bệnh hại cây trạng nguyên là rất quan trọng để bảo vệ mùa màng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strain (n): chủng, dòng (sinh học), thường chỉ một biến thể của vi khuẩn, virus hoặc sâu bệnh.
- a new strain of influenza (một chủng cúm mới)
- Poinsettia (n): cây trạng nguyên, một loại cây cảnh phổ biến vào dịp Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
- Pest strain: chủng sâu bệnh.
- Invasive pest: loài gây hại xâm lấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho "poinsettia strain".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.
Lưu ý: "Poinsettia strain" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp và sinh học, không phải là từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.