point after touchdown
Định nghĩa
Danh từ: Điểm sau cú chạm bóng (point after touchdown) là một điểm số được trao trong bóng bầu dục Mỹ sau khi một đội ghi được một cú chạm bóng (touchdown). Điểm này được thực hiện bằng một cú đá phạt thành công từ vị trí cố định (place kick) qua cột gôn, ngay sau cú chạm bóng. Nó còn được gọi là "cú đá thêm một điểm" (extra point).
Ví dụ sử dụng
- (Đội đã ghi một cú chạm bóng và sau đó đá thành công điểm sau cú chạm bóng để dẫn trước 7-0.)
- (Điểm sau cú chạm bóng có giá trị một điểm trong bóng bầu dục Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert the point after touchdown": thực hiện thành công cú đá điểm sau cú chạm bóng.
- The kicker converted the point after touchdown, making the score 14-3. (Người đá đã thực hiện thành công điểm sau cú chạm bóng, nâng tỷ số lên 14-3.)
- "to miss the point after touchdown": bỏ lỡ cú đá điểm sau cú chạm bóng.
- The team missed the point after touchdown, leaving the score at 6-0. (Đội đã bỏ lỡ điểm sau cú chạm bóng, để tỷ số ở mức 6-0.)
Biến thể và từ gần giống
- Extra point (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến với "point after touchdown", chỉ cùng một khái niệm.
- The extra point attempt was successful. (Nỗ lực đá thêm một điểm đã thành công.)
- Conversion (danh từ): hành động thực hiện điểm sau cú chạm bóng, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn.
- The conversion after the touchdown was perfect. (Cú đá chuyển đổi sau cú chạm bóng rất hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Extra point: điểm thêm, cách gọi thông dụng khác trong bóng bầu dục Mỹ.
- PAT (viết tắt): viết tắt của "point after touchdown", thường dùng trong thống kê hoặc bình luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kick for the point: đá để lấy điểm sau cú chạm bóng.
- They decided to kick for the point instead of going for a two-point conversion. (Họ quyết định đá để lấy điểm thay vì thực hiện chuyển đổi hai điểm.)
Thành ngữ liên quan
- "A chip shot": cú đá dễ dàng, thường dùng để chỉ cú đá điểm sau cú chạm bóng khi nó rất gần cột gôn.
- The kicker made it look like a chip shot, easily scoring the point after touchdown. (Người đá thực hiện nó như một cú đá dễ dàng, ghi điểm sau cú chạm bóng một cách nhẹ nhàng.)