point d'appui
/'pwə:ndæ'pwi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Điểm tựa: Một vị trí chiến lược được củng cố, thường là một địa điểm cao hoặc một công sự, được sử dụng làm căn cứ để triển khai lực lượng, phát động các cuộc tấn công hoặc tổ chức phòng thủ. Nó cung cấp sự ổn định và lợi thế chiến thuật.
- (Nghĩa rộng) Điểm tựa, cơ sở: Một nguyên tắc, ý tưởng hoặc sự kiện cơ bản đóng vai trò làm nền tảng hoặc điểm khởi đầu cho một lập luận, kế hoạch hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Quân sự):
- The hill served as a perfect point d'appui for the artillery battery. (Ngọn đồi đã trở thành một điểm tựa hoàn hảo cho khẩu đội pháo binh.)
- Securing a strong point d'appui was the first objective of the assault. (Chiếm giữ một điểm tựa vững chắc là mục tiêu đầu tiên của cuộc tấn công.)
Danh từ (Nghĩa rộng):
- Her extensive research provided a solid point d'appui for the new theory. (Nghiên cứu sâu rộng của cô ấy đã cung cấp một điểm tựa vững chắc cho lý thuyết mới.)
- We need to establish a clear point d'appui before we can develop the project further. (Chúng ta cần thiết lập một cơ sở rõ ràng trước khi có thể phát triển dự án xa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To use something as a point d'appui": Sử dụng cái gì đó làm điểm tựa/điểm xuất phát.
- The historical data was used as a point d'appui for forecasting future trends. (Dữ liệu lịch sử được sử dụng làm điểm xuất phát để dự báo xu hướng tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Strongpoint (n): Điểm mạnh, vị trí then chốt (trong quân sự).
- Foothold (n): Chỗ đứng chân, bàn đạp (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Base of operations (n): Căn cứ hoạt động.
- Foundation (n): Nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự): Support point, defensive position, bastion.
- (Nghĩa rộng): Basis, cornerstone, starting point, premise.
Lưu ý
- Point d'appui là một từ mượn từ tiếng Pháp, được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh học thuật, quân sự hoặc phân tích chiến lược. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "strongpoint", "base" hoặc "foothold" thường được dùng phổ biến hơn trong giao tiếp thông thường.
danh từ
- (quân sự) điểm tựa