point in time
Định nghĩa
Danh từ: một thời điểm cụ thể, một khoảnh khắc xác định trong thời gian. "Point in time" nhấn mạnh vào một thời điểm chính xác, thay vì một khoảng thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thời điểm đó, tôi đã phải rời đi.)
- (Chúng ta cần ghi lại thời điểm chính xác khi lỗi xảy ra.)
- (Thời điểm này đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at this point in time": vào thời điểm hiện tại, ngay bây giờ.
- At this point in time, we cannot make any promises. (Vào thời điểm này, chúng tôi không thể đưa ra bất kỳ lời hứa nào.)
- "at that point in time": vào thời điểm đó trong quá khứ hoặc tương lai.
- At that point in time, the company was still profitable. (Vào thời điểm đó, công ty vẫn còn có lãi.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (n): điểm, thời điểm (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "point in time" mang tính chính xác hơn).
- Moment (n): khoảnh khắc, thời điểm ngắn.
- Instant (n): chớp mắt, khoảnh khắc tức thì.
Từ đồng nghĩa
- Moment: khoảnh khắc, thời điểm ngắn.
- Instant: chớp mắt, tức thì.
- Time: thời gian (nhưng "point in time" nhấn mạnh tính cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To pinpoint: xác định chính xác (thời điểm hoặc vị trí).
- We need to pinpoint the exact point in time when the change happened. (Chúng ta cần xác định chính xác thời điểm khi sự thay đổi xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
- At the eleventh hour: vào phút cuối cùng, ngay trước thời điểm quyết định.
- He arrived at the eleventh hour, just at the point in time when the meeting was about to start. (Anh ấy đến vào phút cuối, đúng thời điểm cuộc họp sắp bắt đầu.)