point of apoapsis

point of apoapsis

A satellite reaches its point of apoapsis in its orbit around Earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ (thiên văn học):
    • Điểm xa nhất trên quỹ đạo: "point of apoapsis" chỉ điểm trên quỹ đạo của một thiên thể (như vệ tinh, hành tinh) cách xa nhất so với thiên thể quay quanh ( dụ: Trái Đất, Mặt Trời). Đây khái niệm đối lập với "point of periapsis" (điểm gần nhất).
dụ sử dụng
  • (Điểm xa nhất trên quỹ đạo của Mặt Trăng quanh Trái Đất cách khoảng 405.000 km.)
  • (Các nhà khoa học đã tính toán điểm xa nhất trên quỹ đạo của vệ tinh để đảm bảo hệ thống liên lạc hoạt động tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apoapsis" (viết tắt): Thuật ngữ rút gọn thường dùng thay cho "point of apoapsis" trong ngữ cảnh chuyên môn.

    • The spacecraft will reach its apoapsis in three hours. (Tàu vũ trụ sẽ đạt đến điểm xa nhất trên quỹ đạo trong ba giờ nữa.)
  • Phân biệt với "apogee": "apogee" trường hợp đặc biệt của "apoapsis" khi thiên thể quay quanh Trái Đất. "Apoapsis" dùng chung cho mọi thiên thể.

    • The Moon's apogee is its point of apoapsis relative to Earth. (Điểm viễn địa của Mặt Trăng điểm xa nhất trên quỹ đạo của so với Trái Đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Apoapsis (danh từ): điểm xa nhất trên quỹ đạo (dạng rút gọn).
  • Apocenter (danh từ): đồng nghĩa với "apoapsis", thường dùng trong vật thiên văn.
  • Aphelion (danh từ): trường hợp riêng khi thiên thể quay quanh Mặt Trời.
    • Earth's aphelion is its point of apoapsis relative to the Sun. (Điểm viễn nhật của Trái Đất điểm xa nhất trên quỹ đạo của so với Mặt Trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Greatest distance point: điểm khoảng cách lớn nhất (thuật ngữ mô tả).
  • Farthest orbital point: điểm xa nhất trên quỹ đạo.
Thành ngữ liên quan
  • At the point of apoapsis: ở điểm xa nhất trên quỹ đạo.

    • The satellite's speed is lowest at the point of apoapsis. (Tốc độ của vệ tinh thấp nhấtđiểm xa nhất trên quỹ đạo.)
  • Reaching apoapsis: đạt đến điểm xa nhất.

    • The probe will transmit data after reaching its point of apoapsis. (Tàu thăm dò sẽ truyền dữ liệu sau khi đạt đến điểm xa nhất trên quỹ đạo.)