point of order

point of order

The chair recognizes a member raising a point of order.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điểm thủ tục: "point of order" một câu hỏi hoặc ý kiến được đưa ra trong một cuộc họp, hội nghị, hoặc phiên họp nghị viện để hỏi liệu các diễn biến hiện tại tuân thủ đúng quy trình nghị viện hay không. thường được sử dụng để yêu cầu làm hoặc chỉnh sửa các vi phạm thủ tục.

dụ sử dụng
  • (Thượng nghị sĩ đã đưa ra một điểm thủ tục để chất vấn tính hợp pháp của cuộc bỏ phiếu.)
  • (Trong cuộc họp, một điểm thủ tục đã được nêu ra để làm quy trình bỏ phiếu.)
  • (Chủ tọa đã bác bỏ điểm thủ tục không liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise a point of order": đưa ra một điểm thủ tục.

    • Any member can raise a point of order if they believe the rules are being broken. (Bất kỳ thành viên nào cũng có thể đưa ra một điểm thủ tục nếu họ tin rằng các quy tắc đang bị vi phạm.)
  • "to rule on a point of order": quyết định về một điểm thủ tục (thường do chủ tọa hoặc người điều hành thực hiện).

    • The chairperson ruled on the point of order, stating that the motion was in order. (Chủ tọa đã quyết định về điểm thủ tục, tuyên bố rằng kiến nghị hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Point of information (n): điểm thông tinmột câu hỏi hoặc yêu cầu cung cấp thông tin, không liên quan đến thủ tục.

    • She asked for a point of information to get clarification on the budget report. ( ấy yêu cầu một điểm thông tin để làm báo cáo ngân sách.)
  • Parliamentary procedure (n): thủ tục nghị việnbộ quy tắc điều hành các cuộc họp chính thức.

Từ đồng nghĩa
  • Procedural question: câu hỏi về thủ tục.
  • Rule challenge: thách thức quy tắc (thường trong bối cảnh tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể sử dụng: - Call out (v): yêu cầu làm hoặc chỉ trích. - He called out a point of order to stop the debate. (Anh ấy đã nêu ra một điểm thủ tục để dừng cuộc tranh luận.)

Thành ngữ liên quan
  • Out of order: vi phạm thủ tục hoặc quy tắc.

    • The speaker's comments were ruled out of order by the chairman. (Phát biểu của diễn giả bị chủ tọa tuyên bố vi phạm thủ tục.)
  • In order: hợp lệ, tuân thủ thủ tục.

    • The motion was declared in order after the point of order was resolved. (Kiến nghị được tuyên bố hợp lệ sau khi điểm thủ tục được giải quyết.)