point out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Chỉ ra, vạch ra: Hành động làm cho ai đó chú ý đến một điều gì đó, thường là bằng cách chỉ tay hoặc giải thích. - Nêu ra, đề cập đến: Hành động đưa ra một ý kiến, sự thật hoặc vấn đề trong khi thảo luận hoặc tranh luận.
Ví dụ sử dụng
Chỉ ra, vạch ra:
- She pointed out the mistake in my report. (Cô ấy đã chỉ ra lỗi sai trong báo cáo của tôi.)
- He pointed out the beautiful sunset to his friend. (Anh ấy đã chỉ ra cảnh hoàng hôn đẹp cho bạn mình.)
Nêu ra, đề cập đến:
- The teacher pointed out that the deadline is next Friday. (Giáo viên đã nêu ra rằng hạn chót là thứ Sáu tuần sau.)
- During the meeting, she pointed out several important issues. (Trong cuộc họp, cô ấy đã đề cập đến một số vấn đề quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Point out the obvious": Chỉ ra điều hiển nhiên (thường mang hàm ý mỉa mai).
- I don't need you to point out the obvious; I already know. (Tôi không cần bạn chỉ ra điều hiển nhiên; tôi đã biết rồi.)
"Point out a flaw": Vạch ra một khiếm khuyết.
- The critic pointed out a major flaw in the plot. (Nhà phê bình đã vạch ra một khiếm khuyết lớn trong cốt truyện.)
Biến thể và từ gần giống
Pointing out (danh động từ): Hành động chỉ ra hoặc nêu ra.
- His pointing out of the error saved the project. (Hành động chỉ ra lỗi sai của anh ấy đã cứu dự án.)
Pointed out (quá khứ phân từ): Đã được chỉ ra.
- The issues pointed out in the report need to be addressed. (Các vấn đề đã được chỉ ra trong báo cáo cần được giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Indicate: chỉ ra, cho thấy.
- Highlight: làm nổi bật, nhấn mạnh.
- Mention: đề cập đến.
- Note: lưu ý, ghi nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Point to: chỉ vào, hướng tới.
- All evidence points to his guilt. (Mọi bằng chứng đều chỉ vào tội lỗi của anh ta.)
Point at: chỉ vào (thường dùng với tay).
- Don't point at people; it's rude. (Đừng chỉ vào người khác; điều đó thật thô lỗ.)
Thành ngữ liên quan
Point the finger (at someone): đổ lỗi cho ai đó.
- Instead of solving the problem, they just pointed the finger at each other. (Thay vì giải quyết vấn đề, họ chỉ đổ lỗi cho nhau.)
Point of no return: điểm không thể quay lại.
- Once you sign the contract, you've reached the point of no return. (Một khi bạn ký hợp đồng, bạn đã đến điểm không thể quay lại.)