point system

point system

A teacher explains the point system on a classroom whiteboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống chấm điểm: Một hệ thống đánh giá dựa trên việc trao điểm theo các quy tắc nhất định, thường được sử dụng trong giáo dục, thể thao, hoặc các cuộc thi.
    • Hệ thống chữ nổi chấm: Một hệ thống viết hoặc in sử dụng các mẫu chấm nổi có thể đọc được bằng cách chạm ( dụ: chữ nổi Braille).
    • Hệ thống cỡ chữ in: Một hệ thống phân loại kích cỡ chữ in theo bội số của điểm (point), thường dùng trong ngành in ấn thiết kế đồ họa.
dụ sử dụng
  • Hệ thống chấm điểm:

    • The school uses a point system to evaluate students' performance. (Trường học sử dụng một hệ thống chấm điểm để đánh giá thành tích của học sinh.)
    • In this game, the point system rewards players for completing tasks. (Trong trò chơi này, hệ thống chấm điểm thưởng cho người chơi khi hoàn thành nhiệm vụ.)
  • Hệ thống chữ nổi chấm:

    • The point system of Braille allows blind people to read by touch. (Hệ thống chấm nổi Braille cho phép người đọc bằng cách chạm.)
  • Hệ thống cỡ chữ in:

    • The point system in typography helps standardize font sizes. (Hệ thống cỡ chữ in trong ngành in ấn giúp tiêu chuẩn hóa kích cỡ phông chữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "point system" trong bối cảnh luật pháp: Hệ thống điểm phạt dành cho người vi phạm giao thông.

    • Drivers who accumulate too many violations under the point system may lose their license. (Những tài xế tích lũy quá nhiều vi phạm theo hệ thống điểm phạt có thể bị tước bằng lái.)
  • "point system" trong kinh doanh: Hệ thống tích điểm khách hàng thân thiết.

    • The store's point system allows customers to earn rewards for every purchase. (Hệ thống điểm của cửa hàng cho phép khách hàng tích lũy phần thưởng cho mỗi lần mua hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Point-based system (danh từ): Hệ thống dựa trên điểm, có nghĩa tương tự.

    • A point-based system is used to rank contestants. (Một hệ thống dựa trên điểm được sử dụng để xếp hạng thí sinh.)
  • Point scale (danh từ): Thang điểm.

    • The point scale ranges from 0 to 100. (Thang điểm dao động từ 0 đến 100.)
Từ đồng nghĩa
  • Scoring system: Hệ thống tính điểm.
  • Rating system: Hệ thống xếp hạng.
  • Grading system: Hệ thống chấm điểm (thường dùng trong giáo dục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Point out: chỉ ra, nhấn mạnh.

    • The teacher pointed out the rules of the point system. (Giáo viên đã chỉ ra các quy tắc của hệ thống chấm điểm.)
  • Assign points: gán điểm.

    • The judges assign points based on performance. (Ban giám khảo gán điểm dựa trên màn trình diễn.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a point: đưa ra một quan điểm.

    • He made a strong point about the fairness of the point system. (Anh ấy đã đưa ra một quan điểm mạnh mẽ về tính công bằng của hệ thống chấm điểm.)
  • To the point: đúng trọng tâm.

    • Her explanation of the point system was clear and to the point. (Lời giải thích của ấy về hệ thống chấm điểm rất rõ ràng đúng trọng tâm.)