point up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm nổi bật, nhấn mạnh (bằng cách chỉ ra hoặc xác định rõ ràng): "point up" dùng để chỉ hành động làm cho một vấn đề, khía cạnh hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, dễ thấy hoặc quan trọng hơn thông qua việc nhấn mạnh hoặc minh họa cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cuốn tiểu thuyết này làm nổi bật các vấn đề chủng tộc ở Anh.)
- (Vụ bê bối gần đây nhấn mạnh nhu cầu về các quy định chặt chẽ hơn.)
- (Bài phát biểu của cô ấy đã làm nổi bật sự khác biệt giữa hai chính sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to point up a contrast": nhấn mạnh sự tương phản.
- The data points up a sharp contrast between urban and rural living standards. (Dữ liệu nhấn mạnh sự tương phản rõ rệt giữa mức sống ở thành thị và nông thôn.)
"to point up a weakness": làm rõ một điểm yếu.
- This incident points up a weakness in the company's security system. (Sự cố này làm rõ một điểm yếu trong hệ thống an ninh của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (n): điểm, ý chính.
- The main point of the article is... (Ý chính của bài báo là...)
- Pointed (adj): sắc bén, có mục đích rõ ràng.
- He made a pointed remark about her lateness. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét sắc bén về việc cô ấy đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Highlight: làm nổi bật.
- Emphasize: nhấn mạnh.
- Underline: gạch dưới, nhấn mạnh.
- Stress: nhấn mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Point out: chỉ ra, vạch ra.
- She pointed out the mistake in the report. (Cô ấy đã chỉ ra lỗi trong báo cáo.)
- Point to: chỉ về hướng, ám chỉ.
- All evidence points to his guilt. (Mọi bằng chứng đều chỉ ra tội lỗi của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Make a point of doing something: coi trọng việc làm gì đó.
- He made a point of arriving early. (Anh ấy coi trọng việc đến sớm.)
- To the point: đúng trọng tâm, có liên quan trực tiếp.
- Her comments were brief and to the point. (Nhận xét của cô ấy ngắn gọn và đúng trọng tâm.)