pointillism

pointillism

An artist creates a landscape painting using pointillism.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường phái hội họa chấm điểm: "pointillism" một kỹ thuật trường phái hội họa, trong đó các nghệ sĩ sử dụng những chấm nhỏ hoặc nét vẽ ngắn bằng màu thuần khiết để tạo nên bức tranh. Khi nhìn từ xa, các chấm màu này sẽ hòa trộn trong mắt người xem, tạo ra hiệu ứng màu sắc ánh sáng đặc biệt. Kỹ thuật này được phát triển bởi Georges Seurat những người theo ông vào cuối thế kỷ 19 tại Pháp.
dụ sử dụng
  • (Trường phái hội họa chấm điểm đòi hỏi độ chính xác cao, mỗi chấm màu phải được đặt cẩn thận.)
  • (Kiệt tác "Một buổi chiều Chủ nhật trên đảo La Grande Jatte" của Seurat một dụ nổi tiếng về trường phái hội họa chấm điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be characteristic of pointillism": mang đặc điểm của trường phái hội họa chấm điểm.

    • The use of tiny, distinct dots of color is characteristic of pointillism. (Việc sử dụng những chấm màu nhỏ, riêng biệt đặc điểm của trường phái hội họa chấm điểm.)
  • "the technique of pointillism": kỹ thuật vẽ chấm điểm.

    • The technique of pointillism relies on optical mixing rather than physical mixing of colors. (Kỹ thuật vẽ chấm điểm dựa vào sự pha trộn quang học hơn pha trộn màu sắc vật .)
Biến thể từ gần giống
  • Pointillist (danh từ): họa sĩ theo trường phái chấm điểm.

    • Georges Seurat was a leading pointillist. (Georges Seurat một họa sĩ chấm điểm hàng đầu.)
  • Pointillist (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trường phái chấm điểm.

    • The pointillist style is known for its vibrant and luminous effects. (Phong cách chấm điểm nổi tiếng với hiệu ứng rực rỡ phát sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Divisionism: chủ nghĩa phân chia màu sắc (một kỹ thuật tương tự, nhấn mạnh vào việc phân chia màu sắc thành các chấm hoặc nét riêng biệt).
  • Neo-impressionism: trường phái tân ấn tượng (một phong trào nghệ thuật bao gồm kỹ thuật chấm điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pointillism", nhưng có thể dùng các động từ mô tả kỹ thuật:
    • Apply in dots: áp dụng bằng các chấm.
      • The artist applies paint in dots to achieve pointillism. (Người họa sĩ áp dụng sơn bằng các chấm để đạt được hiệu ứng chấm điểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pointillism", nhưng có thể tham khảo:
    • A dot of color: một chấm màu (ám chỉ kỹ thuật chấm điểm).
      • Each dot of color in pointillism contributes to the overall image. (Mỗi chấm màu trong trường phái hội họa chấm điểm đều góp phần tạo nên hình ảnh tổng thể.)