pointlessness

pointlessness

The child stared at the blank page, feeling the pointlessness of the assignment.

Định nghĩa

Danh từ: Sự vô nghĩa, tính vô ích: "pointlessness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một hành động, ý tưởng, hoặc tình huống không mục đích, giá trị, hoặc ý nghĩa rõ ràng. Từ này thường được dùng để diễn tả sự lãng phí thời gian hoặc công sức vào việc không mang lại kết quả thiết thực.

dụ sử dụng
  • (Sự vô nghĩa của cuộc tranh luận khiến mọi người bực bội.)
  • (Anh ấy nhận ra sự vô ích của việc cố gắng thay đổi suy nghĩ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel the pointlessness of something": cảm nhận được sự vô nghĩa của điều đó.

    • After hours of work, she felt the pointlessness of the entire project. (Sau nhiều giờ làm việc, ấy cảm nhận được sự vô nghĩa của toàn bộ dự án.)
  • "the pointlessness of existence": sự vô nghĩa của sự tồn tại (thường dùng trong triết học hoặc văn học).

    • The novel explores the pointlessness of existence in a chaotic world. (Cuốn tiểu thuyết khám phá sự vô nghĩa của sự tồn tại trong một thế giới hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pointless (tính từ): vô nghĩa, vô ích.

    • It was a pointless exercise that wasted everyone's time. (Đó một bài tập vô ích làm lãng phí thời gian của mọi người.)
  • Pointlessly (trạng từ): một cách vô nghĩa.

    • They argued pointlessly for hours. (Họ đã tranh luận một cách vô nghĩa suốt nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Futility: sự vô ích, sựdụng (nhấn mạnh vào kết quả không đạt được).
  • Meaninglessness: sự vô nghĩa (nhấn mạnh vào thiếu ý nghĩa nội tại).
  • Uselessness: sựdụng (nhấn mạnh vào thiếu giá trị thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "pointlessness". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ liên quan như: - Lead to pointlessness: dẫn đến sự vô nghĩa. - This approach will only lead to pointlessness. (Cách tiếp cận này sẽ chỉ dẫn đến sự vô nghĩa.)

Thành ngữ liên quan
  • A waste of time: sự lãng phí thời gian (diễn tả sự vô ích tương tự).

    • Trying to fix that old car is a waste of time. (Cố gắng sửa chiếc xe đó sự lãng phí thời gian.)
  • Beating a dead horse: làm việc vô ích, tiếp tục điều không kết quả.

    • Arguing with him is like beating a dead horse. (Tranh luận với anh ta chẳng khác nào làm việc vô ích.)

Từ gần giống