poinçonneuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người bấm vé (ở ga): "poinçonneuse" có thể chỉ một người phụ nữ làm công việc bấm vé, đặc biệt là vé tàu hỏa tại các nhà ga.
- Máy đột lỗ: Trong kỹ thuật, "poinçonneuse" còn có nghĩa là một loại máy dùng để đột, dập hoặc tạo lỗ trên các vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La poinçonneuse vérifie et poinçonne les billets des voyageurs. (Người bấm vé kiểm tra và bấm vé của hành khách.)
- Cette usine utilise une poinçonneuse pour perforer les plaques de métal. (Nhà máy này sử dụng một máy đột lỗ để đục lỗ các tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poinçonneuse automatique": máy bấm vé tự động.
- Les gares modernes sont équipées de poinçonneuses automatiques. (Các nhà ga hiện đại được trang bị máy bấm vé tự động.)
Biến thể và từ gần giống
Poinçonner (động từ): bấm vé, đột lỗ.
- Il faut poinçonner votre ticket avant de monter dans le train. (Bạn phải bấm vé trước khi lên tàu.)
Poinçon (danh từ giống đực): cái bấm vé, dùi đột; dấu kiểm định (trên vàng, bạc).
- Le poinçon de l'État garantit la pureté de l'argent. (Dấu kiểm định của Nhà nước đảm bảo độ tinh khiết của bạc.)
Từ đồng nghĩa
- Perforatrice (danh từ giống cái): máy đục lỗ, máy khoan lỗ (nghĩa kỹ thuật).
- Contrôleuse (danh từ giống cái): người kiểm soát vé (nghĩa chỉ người).
Các cụm từ liên quan
- Être poinçonneur / poinçonneuse: làm nghề bấm vé.
- Il a été poinçonneur dans le métro pendant vingt ans. (Ông ấy đã làm nghề bấm vé trong tàu điện ngầm suốt hai mươi năm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "poinçonneuse")
danh từ giống cái
- người bấm vé (ở ga)
- (kỹ thuật) máy đột lỗ