poised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Điềm tĩnh, tự chủ: "poised" mô tả trạng thái bình tĩnh, hoàn toàn kiểm soát được khả năng và cảm xúc của bản thân, đặc biệt trong các tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
- Sẵn sàng hành động: "poised" cũng chỉ trạng thái cân bằng và chuẩn bị sẵn sàng để thực hiện một hành động nào đó.
- Cân bằng, ở tư thế chuẩn bị: Trong ngữ cảnh vật lý, "poised" mô tả một vật thể hoặc người ở trạng thái cân bằng, sẵn sàng di chuyển hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
Điềm tĩnh, tự chủ:
- The witness remained collected throughout the cross-examination, perfectly poised and sure of himself. (Nhân chứng vẫn giữ được bình tĩnh trong suốt cuộc thẩm vấn, hoàn toàn điềm tĩnh và tự tin.)
- She is a poised speaker who never gets flustered in public. (Cô ấy là một diễn giả điềm tĩnh, không bao giờ bối rối trước đám đông.)
Sẵn sàng hành động:
- The company is poised for growth in the coming year. (Công ty đã sẵn sàng cho sự tăng trưởng trong năm tới.)
- He was poised to strike, waiting for the right moment. (Anh ấy đã sẵn sàng ra đòn, chờ đợi thời điểm thích hợp.)
Cân bằng, ở tư thế chuẩn bị:
- A gull in poised flight, ready to dive into the water. (Một con mòng biển bay ở tư thế cân bằng, sẵn sàng lao xuống nước.)
- George's poised hammer was about to hit the nail. (Cây búa của George ở tư thế cân bằng, sắp đập vào cái đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be poised to do something": đã sẵn sàng để làm gì đó.
- The athlete was poised to break the world record. (Vận động viên đã sẵn sàng phá kỷ lục thế giới.)
"to remain poised": giữ được sự điềm tĩnh.
- Despite the chaos, she remained poised and calm. (Bất chấp sự hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự điềm tĩnh và bình thản.)
Biến thể và từ gần giống
Poise (danh từ): sự điềm tĩnh, sự tự chủ, tư thế cân bằng.
- She handled the situation with great poise. (Cô ấy xử lý tình huống với sự điềm tĩnh tuyệt vời.)
Poise (động từ): đặt ở tư thế cân bằng, giữ thăng bằng.
- He poised the camera on the tripod. (Anh ấy đặt máy ảnh ở tư thế cân bằng trên chân máy.)
Từ đồng nghĩa
- Calm: bình tĩnh, không lo lắng.
- Composed: điềm tĩnh, tự chủ.
- Balanced: cân bằng, ổn định.
- Ready: sẵn sàng.
Thành ngữ liên quan
"Poised on the brink": ở bờ vực, sẵn sàng cho một sự thay đổi lớn.
- The country is poised on the brink of war. (Đất nước đang ở bờ vực của chiến tranh.)
"Poised for action": sẵn sàng hành động.
- The soldiers were poised for action at any moment. (Những người lính đã sẵn sàng hành động bất cứ lúc nào.)