poison bush

poison bush

A sheep avoids eating the poison bush in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bụi cây độc: "poison bush" dùng để chỉ bất kỳ loại cây bụi nào trong các chi Swainsona hoặc Gastrolobium nguồn gốc từ Úc, chứa chất độc gây hại cho gia súc (đặc biệt cừu). Các cây này thường hoa màu vàng đến đỏ cam đậm quả chứa hai hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Farmers in Australia must be careful of the poison bush in their pastures. (Nông dânÚc phải cẩn thận với bụi cây độc trên đồng cỏ của họ.)
    • The poison bush is highly toxic to sheep and cattle. (Bụi cây độc rất độc hại đối với cừu gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a poison bush": được dùng ẩn dụ để chỉ một thứ đó nguy hiểm hoặc hại, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
    • This investment turned out to be a poison bush for the company. (Khoản đầu này hóa ra một bụi cây độc cho công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous bush (cụm danh từ): bụi cây độc, đồng nghĩa với "poison bush".
    • The hikers avoided the poisonous bush along the trail. (Những người đi bộ đường dài tránh bụi cây độc dọc theo lối mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxic shrub: cây bụi độc hại.
  • Venomous plant: cây nọc độc (thường dùng cho thực vật độc tố mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poison bush".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poison bush".