poisonous nightshade

poisonous nightshade

A gardener carefully removes a poisonous nightshade plant from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cà độc dược (còn gọi là cây bạch anh, cây mạn đà la) – một loại cây thân thảo hoặc dây leo lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường mọc hoang dại như cỏ dạiBắc Mỹ. Cây hoa màu tím quả mọng hình bầu dục màu đỏ san hô, chứa chất độc mạnh (alkaloid) có thể gây ngộ độc nếu ăn phải.

dụ sử dụng
  • (Cây cà độc dược thường được tìm thấynhững cánh đồng bỏ hoang ven đường.)
  • (Trẻ em cần được cảnh báo không ăn quả mọng đỏ tươi của cây cà độc dược.)
  • (Người nông dân cẩn thận loại bỏ hết cây cà độc dược khỏi vườn để bảo vệ gia súc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poisonous nightshade" thường được dùng trong văn cảnh thực vật học, y học cổ truyền, hoặc cảnh báo nguy hiểm về thực vật độc hại.
  • Trong văn học, cụm từ này đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự nguy hiểm ẩn giấu dưới vẻ ngoài hấp dẫn (quả đỏ tươi).
    • Her beauty was like poisonous nightshade—enticing but deadly. (Vẻ đẹp của ấy giống như cây cà độc dượcquyến rũ nhưng chết người.)
Biến thể từ gần giống
  • Nightshade (danh từ): chi thực vật Solanum, bao gồm cả cây cà độc dược, cà chua, khoai tây.
  • Deadly nightshade (danh từ): tên gọi khác của cây cà độc dược (Atropa belladonna), đặc biệt độc.
  • Bittersweet nightshade (danh từ): một loại cà độc dược khác (Solanum dulcamara) quả màu đỏ nhưng ít độc hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Belladonna (danh từ): tên khoa học Atropa belladonna, một loại cà độc dược cực độc, dùng trong y học.
  • Deadly nightshade (danh từ): đồng nghĩa trực tiếp với poisonous nightshade.
  • Solanum nigrum (danh từ): cây đen, họ hàng gần nhưng ít độc hơn, đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be poisoned by nightshade: bị ngộ độc do cây cà độc dược.
    • The livestock were poisoned by nightshade after grazing in the field. (Gia súc bị ngộ độc do cây cà độc dược sau khi gặm cỏ trên cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like nightshade in the garden: (thành ngữ) chỉ một thứ nguy hiểm ẩn giấu trong môi trường tưởng chừng an toàn.
    • That seemingly harmless rumor is like nightshade in the garden—it can destroy everything. (Tin đồn tưởng chừng vô hại đó như cây cà độc dược trong vườn có thể phá hủy mọi thứ.)