poisonous substance

poisonous substance

A scientist carefully labels a vial containing a poisonous substance.

Định nghĩa

Danh từ: Chất độc hại, chỉ bất kỳ chất nào gây thương tích, bệnh tật hoặc tử vong cho một sinh vật sống.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đã bị phạt xả một chất độc hại xuống sông.)
  • (Một số loại nấm chứa chất độc hại có thể gây tử vong nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a poisonous substance to someone/something": chất độc hại đối với ai/cái .

    • This chemical is a poisonous substance to aquatic life. (Hóa chất này chất độc hại đối với sinh vật dưới nước.)
  • "to ingest a poisonous substance": nuốt phải chất độc hại.

    • The doctor treated the patient after he ingested a poisonous substance. (Bác sĩ đã điều trị cho bệnh nhân sau khi anh ta nuốt phải chất độc hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous (tính từ): độc, gây hại.

    • The snake is highly poisonous. (Con rắn rất độc.)
  • Substance (danh từ): chất, vật chất.

    • Water is a clear substance. (Nước một chất trong suốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Toxin: chất độc (thường do sinh vật sống tiết ra).
  • Venom: nọc độc (thường do động vật như rắn, nhện tiết ra).
  • Poison: chất độc (từ thông dụng hơn, có thể thay thế "poisonous substance").
Các cụm từ liên quan
  • Poisonous substance exposure: tiếp xúc với chất độc hại.

    • Workers must wear protective gear to prevent poisonous substance exposure. (Công nhân phải mặc đồ bảo hộ để ngăn ngừa tiếp xúc với chất độc hại.)
  • Poisonous substance control: kiểm soát chất độc hại.

    • Strict laws are in place for poisonous substance control. ( các luật nghiêm ngặt về kiểm soát chất độc hại.)
Thành ngữ liên quan
  • "a poisonous substance in the system": một chất độc hại trong hệ thống (nghĩa đen hoặc bóng).

    • Corruption is a poisonous substance in the political system. (Tham nhũng chất độc hại trong hệ thống chính trị.)
  • "to swallow a poisonous substance": nuốt phải chất độc hại (thường dùng trong ngữ cảnh tự tử hoặc tai nạn).

    • He attempted suicide by swallowing a poisonous substance. (Anh ta đã cố tự tử bằng cách nuốt chất độc hại.)