poisonously

poisonously

She spoke poisonously to her rival.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách độc địa, ác ý, hiểm độc: "Poisonously" mô tả hành động hoặc thái độ được thực hiện với sự thù hận, xấu xa chủ đích gây hại, giống như cách chất độc tác động.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn ấy một cách độc địa, đôi mắt đầy thù hận.)
  • ( ta ác ý lan truyền tin đồn về đối thủ để hủy hoại danh tiếng của người đó.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to speak poisonously": nói năng độc ác, xúc phạm.

    • The politician spoke poisonously about his opponents during the debate. (Chính trị gia đó đã nói năng độc ác về các đối thủ của mình trong cuộc tranh luận.)
  • "to act poisonously": hành động một cách hiểm độc, chủ đích làm hại.

    • The corporation acted poisonously by dumping toxic waste in the river. (Tập đoàn đó đã hành động hiểm độc khi xả chất thải độc hại xuống sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Poisonous (tính từ): chứa chất độc; độc hại; độc địa.
    • This plant is poisonous to humans. (Loại cây này độc đối với con người.)
  • Poison (danh từ/động từ): chất độc; đầu độc.
    • He used poison to kill the rats. (Anh ta dùng chất độc để giết chuột.)
Từ đồng nghĩa
  • Malevolently: một cách ác ý, thù hận.
  • Maliciously: một cách hiểm độc, ác ý.
  • Venomously: một cách độc địa, đầy thù hận.
Các cụm từ liên quan
  • Poisonously effective: hiệu quả một cách độc hại (ám chỉ điều đó gây hại nhưng hiệu quả).
    • Her poisonously effective gossip destroyed his career. (Những lời đồn thổi độc hại nhưng hiệu quả của ta đã hủy hoại sự nghiệp của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "poisonously", nhưng có thể liên hệ với:) - To add poison to the well: đầu độc giếng nước (ám chỉ việc gây hại cho cả cộng đồng). - His lies added poison to the well of public trust. (Những lời nói dối của anh ta đã đầu độc giếng nước lòng tin của công chúng.)