poke at

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chọc, khều, đẩy nhẹ vào: "poke at" mô tả hành động dùng ngón tay, ngón chân, hoặc một vật đó (như cây gậy, bút) để chạm, đẩy nhẹ hoặc thúc vào ai đó/cái đó, thường để thu hút sự chú ý hoặc kiểm tra. - Chỉ trích, công kích nhẹ nhàng: Trong nghĩa bóng, "poke at" có thể chỉ hành động chỉ trích, châm chọc hoặc khiêu khích ai đó một cách nhẹ nhàng, không gay gắt.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • She poked at the cake to see if it was done. ( ấy khẽ chọc vào chiếc bánh để xem đã chín chưa.)
    • The child poked at the sleeping cat with a stick. (Đứa trẻ dùng một cây gậy khều nhẹ vào con mèo đang ngủ.)
  • Nghĩa bóng:

    • The journalist kept poking at the politician's past mistakes. (Nhà báo liên tục châm chọc những sai lầm trong quá khứ của chính trị gia.)
    • Stop poking at my insecurities, it's not funny. (Đừng chọc vào những bất an của tôi nữa, chẳng vui đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poke at someone/something": dùng để chỉ hành động thăm dò hoặc kiểm tra một cách nhẹ nhàng nhưng chủ đích.

    • He poked at the wound to see if it was still sore. (Anh ấy khẽ chạm vào vết thương để xem còn đau không.)
  • "poke at an idea": bàn luận hoặc xem xét một ý tưởng một cách cẩn thận, thường để tìm lỗi.

    • The committee spent hours poking at the proposal before approving it. (Ủy ban đã dành hàng giờ để mổ xẻ đề xuất trước khi thông qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Poke (động từ): chọc, thọc.
    • She poked me in the arm to get my attention. ( ấy chọc vào tay tôi để thu hút sự chú ý.)
  • Poke (danh từ): cái chọc, thúc.
    • He gave me a gentle poke to wake me up. (Anh ấy khẽ thúc tôi để đánh thức tôi dậy.)
  • Poke fun at (cụm từ): chế nhạo, chọc ghẹo.
    • They poked fun at his accent. (Họ chế nhạo giọng nói của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nudge: thúc nhẹ (bằng khuỷu tay).
    • She nudged her friend to point out the celebrity. ( ấy thúc bạn mình để chỉ người nổi tiếng.)
  • Prod: thúc, chọc (bằng đầu ngón tay hoặc vật nhọn).
    • The farmer prodded the cow to move. (Người nông dân thúc con để di chuyển.)
  • Jab: đâm, chọc mạnh.
    • He jabbed at the map with his finger. (Anh ấy chọc ngón tay vào bản đồ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Poke about/around: lục lọi, tìm kiếm.
    • He poked around in the drawer for his keys. (Anh ấy lục lọi trong ngăn kéo để tìm chìa khóa.)
  • Poke out: thò ra, nhô ra.
    • A rabbit's nose poked out of the hole. (Mũi con thỏ thò ra khỏi hang.)
Thành ngữ liên quan
  • Poke one's nose into something: xen vào chuyện người khác.
    • Don't poke your nose into my business. (Đừng xen vào chuyện của tôi.)
  • Poke a hole in something: chỉ ra lỗ hổng hoặc điểm yếu trong một lập luận.
    • His evidence poked a hole in the prosecution's case. (Bằng chứng của anh ấy đã chỉ ra lỗ hổng trong vụ án của bên công tố.)
poke at
She uses a stick to poke at the leaves on the ground.