pokey

pokey

A small, pokey café is tucked away on a quiet side street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nhỏ bé, hẻo lánh tầm thường: "pokey" mô tả một nơi chốn nhỏ, xa xôi, không quan trọng hoặc thiếu tiện nghi.
    • Chậm chạp, đần độn: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "pokey" cũng có thể chỉ sự chậm chạp hoặc thiếu nhanh nhẹn.
  2. Danh từ:

    • Nhà tù, trại giam: "pokey" từ lóng chỉ nhà tù hoặc nơi giam giữ người phạm tội hoặc người bị tạm giam.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The town was so pokey that there was only one grocery store. (Thị trấn nhỏ bé hẻo lánh đến nỗi chỉ một cửa hàng tạp hóa.)
    • He drove at a pokey speed, making everyone late. (Anh ta lái xe với tốc độ chậm chạp, khiến mọi người bị trễ.)
  • Danh từ:

    • The thief was thrown into the pokey for his crime. (Tên trộm bị tống vào nhà tù tội của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pokey little town": thị trấn nhỏ hẻo lánh, thường mang nghĩa chê bai.

    • He grew up in a pokey little town where nothing ever happened. (Anh ấy lớn lênmột thị trấn nhỏ hẻo lánh, nơi chẳng xảy ra.)
  • "in the pokey": đangtrong .

    • After the robbery, he spent five years in the pokey. (Sau vụ cướp, hắn đã năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Poky (tính từ, cách viết khác): có nghĩa tương tự "pokey".
    • The room was poky and cramped. (Căn phòng nhỏ chật chội.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Cramped: chật chội.
    • Insignificant: tầm thường.
    • Slow: chậm chạp.
  • Danh từ:
    • Jail: nhà tù.
    • Prison: trại giam.
    • Lockup: trại tạm giam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "pokey".
Thành ngữ liên quan
  • "In the pokey": ở trong .
    • He ended up in the pokey for his bad behavior. (Cuối cùng hắn phải vào hành vi xấu của mình.)