pokey
Định nghĩa
Tính từ:
- Nhỏ bé, hẻo lánh và tầm thường: "pokey" mô tả một nơi chốn nhỏ, xa xôi, không quan trọng hoặc thiếu tiện nghi.
- Chậm chạp, đần độn: Trong một số ngữ cảnh không chính thức, "pokey" cũng có thể chỉ sự chậm chạp hoặc thiếu nhanh nhẹn.
Danh từ:
- Nhà tù, trại giam: "pokey" là từ lóng chỉ nhà tù hoặc nơi giam giữ người phạm tội hoặc người bị tạm giam.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The town was so pokey that there was only one grocery store. (Thị trấn nhỏ bé và hẻo lánh đến nỗi chỉ có một cửa hàng tạp hóa.)
- He drove at a pokey speed, making everyone late. (Anh ta lái xe với tốc độ chậm chạp, khiến mọi người bị trễ.)
Danh từ:
- The thief was thrown into the pokey for his crime. (Tên trộm bị tống vào nhà tù vì tội của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pokey little town": thị trấn nhỏ hẻo lánh, thường mang nghĩa chê bai.
- He grew up in a pokey little town where nothing ever happened. (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ hẻo lánh, nơi chẳng có gì xảy ra.)
"in the pokey": đang ở trong tù.
- After the robbery, he spent five years in the pokey. (Sau vụ cướp, hắn đã ở tù năm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Poky (tính từ, cách viết khác): có nghĩa tương tự "pokey".
- The room was poky and cramped. (Căn phòng nhỏ và chật chội.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Cramped: chật chội.
- Insignificant: tầm thường.
- Slow: chậm chạp.
- Danh từ:
- Jail: nhà tù.
- Prison: trại giam.
- Lockup: trại tạm giam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pokey".
Thành ngữ liên quan
- "In the pokey": ở trong tù.
- He ended up in the pokey for his bad behavior. (Cuối cùng hắn phải vào tù vì hành vi xấu của mình.)