polar body
Định nghĩa
Danh từ: Thể cực (polar body) là một tế bào nhỏ, chứa rất ít tế bào chất, được tạo ra cùng với noãn bào (oocyte) trong quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis) và sau đó bị loại bỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong quá trình tạo noãn, thể cực thứ nhất được hình thành sau lần phân chia giảm nhiễm thứ nhất.)
- (Thể cực chứa một bộ nhiễm sắc thể nhưng ít tế bào chất, và cuối cùng nó bị thoái hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polar body biopsy": sinh thiết thể cực, một kỹ thuật trong y học sinh sản để kiểm tra di truyền của noãn bào.
- Polar body biopsy is used to screen for genetic disorders in embryos. (Sinh thiết thể cực được sử dụng để sàng lọc các rối loạn di truyền ở phôi.)
"First polar body" và "second polar body": thể cực thứ nhất và thể cực thứ hai, tương ứng với các giai đoạn khác nhau của giảm phân.
- The first polar body may sometimes undergo further division. (Đôi khi thể cực thứ nhất có thể trải qua quá trình phân chia tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Polar (tính từ): thuộc về cực, như trong "polar body" (thể cực).
- Body (danh từ): cơ thể, vật thể, tế bào.
- Oocyte (danh từ): noãn bào, tế bào trứng chưa trưởng thành.
Từ đồng nghĩa
- Accessory cell: tế bào phụ (không chính xác hoàn toàn nhưng đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự).
- Degenerate cell: tế bào thoái hóa (mô tả số phận của thể cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "polar body".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.