polar opposition

polar opposition

A thermometer shows the polar opposition between hot and cold temperatures.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đối lập phân cực: "polar opposition" chỉ một dạng đối lập có thể được phân cấp giữa hai thái cực hoặc cực điểm. Đây sự tương phản không phải tuyệt đối nằm trên một phổ liên tục, nơi các mức độ trung gian tồn tại giữa hai đầu mút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In philosophy, the concept of hot and cold is a classic example of a polar opposition. (Trong triết học, khái niệm nóng lạnh một dụ kinh điển về sự đối lập phân cực.)
    • The political debate highlighted a polar opposition between individual freedom and social equality. (Cuộc tranh luận chính trị đã làm nổi bật sự đối lập phân cực giữa tự do cá nhân bình đẳng xã hội.)
    • Linguists study polar opposition in semantics, such as the gradable antonyms "big" and "small". (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu sự đối lập phân cực trong ngữ nghĩa, chẳng hạn như các từ trái nghĩa có thể phân cấp "lớn" "nhỏ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "polar opposition in logic": sự đối lập phân cực trong logic, dùng để mô tả các cặp khái niệm có thể đo lường được.

    • The polar opposition between truth and falsehood is not absolute, as degrees of certainty exist. (Sự đối lập phân cực giữa chân lý giả dối không phải tuyệt đối, các mức độ chắc chắn tồn tại.)
  • "polar opposition as a linguistic concept": khái niệm đối lập phân cực trong ngôn ngữ học, ám chỉ các cặp từ trái nghĩa có thể biến đổi theo thang độ.

    • Adjectives like "rich" and "poor" form a polar opposition because one can be somewhat rich or somewhat poor. (Các tính từ như "giàu" "nghèo" tạo thành sự đối lập phân cực một người có thể khá giàu hoặc khá nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarity (danh từ): tính phân cực, sự hai thái cực.

    • The polarity of the argument made it difficult to find a middle ground. (Tính phân cực của cuộc tranh luận khiến việc tìm kiếm điểm chung trở nên khó khăn.)
  • Opposition (danh từ): sự đối lập, sự chống đối.

    • There is a clear opposition between the two theories. ( một sự đối lập rõ ràng giữa hai lý thuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Binary opposition: sự đối lập nhị phân (thường nhấn mạnh hai mặt đối lập hoàn toàn, nhưng vẫn có thể phân cấp).
  • Graded opposition: sự đối lập thang độ.
  • Contrast between extremes: sự tương phản giữa các thái cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oppose to: đối lập với (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh).
    • This view is opposed to the idea of polar opposition. (Quan điểm này đối lập với ý tưởng về sự đối lập phân cực.)
Thành ngữ liên quan
  • Poles apart: khác xa nhau, hoàn toàn đối lập.

    • Their opinions are poles apart, representing a classic polar opposition. (Ý kiến của họ khác xa nhau, đại diện cho một sự đối lập phân cực kinh điển.)
  • Two sides of the same coin: hai mặt của cùng một vấn đề (ám chỉ sự đối lập nhưng liên quan).

    • Love and hate are often seen as a polar opposition, but they can be two sides of the same coin. (Yêu ghét thường được xem sự đối lập phân cực, nhưng chúng có thể hai mặt của cùng một vấn đề.)