polar star
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Bắc Cực: "polar star" chỉ ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Tiểu Hùng (Ursa Minor), nằm ở cuối tay cầm của chòm sao Bắc Đẩu (Little Dipper). Đây là ngôi sao mà trục quay của Trái Đất ở Bắc bán cầu hướng tới.
Ví dụ sử dụng
- (Sao Bắc Cực đã được sử dụng để định hướng trong nhiều thế kỷ.)
- (Các thủy thủ dựa vào sao Bắc Cực để tìm đường trên biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fixed as the polar star": cố định như sao Bắc Cực (ám chỉ sự ổn định, không thay đổi).
- His principles are as fixed as the polar star. (Nguyên tắc của anh ấy cố định như sao Bắc Cực.)
"to guide by the polar star": dựa vào sao Bắc Cực để dẫn đường.
- Ancient travelers would guide by the polar star during clear nights. (Những người du hành cổ đại thường dựa vào sao Bắc Cực để dẫn đường vào những đêm trời trong.)
Biến thể và từ gần giống
Polaris (n): tên gọi khoa học của sao Bắc Cực.
- Polaris is the official name of the polar star. (Polaris là tên chính thức của sao Bắc Cực.)
North Star (n): một tên gọi khác của sao Bắc Cực, thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- The North Star is also known as the polar star. (Sao Bắc Đẩu còn được gọi là sao Bắc Cực.)
Từ đồng nghĩa
- North Star: sao Bắc Đẩu, tên gọi phổ biến của sao Bắc Cực.
- Pole Star: sao cực, một thuật ngữ thiên văn khác chỉ cùng một ngôi sao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "polar star".)
Thành ngữ liên quan
- "a polar star in one's life": người hoặc điều gì đó là hướng dẫn, điểm tựa vững chắc trong cuộc đời.
- Her mother was the polar star in her life, always guiding her through difficulties. (Mẹ cô ấy là ngôi sao dẫn đường trong cuộc đời cô, luôn chỉ dẫn cô vượt qua khó khăn.)