polarimétrie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phép đo phân cực: Một kỹ thuật hoặc phương pháp trong vậthọc dùng để đo lường các đặc tính phân cực của ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La polarimétrie est utilisée pour étudier la structure des molécules. (Phép đo phân cực được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc của các phân tử.)
    • Cet instrument de précision est conçu pour la polarimétrie. (Dụng cụ chính xác này được thiết kế cho phép đo phân cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polarimétrie de la lumière": Phép đo phân cực ánh sáng.

    • La polarimétrie de la lumière révèle des informations sur les milieux traversés. (Phép đo phân cực ánh sáng tiết lộ thông tin về các môi trường đi qua.)
  • "Polarimétrie en astronomie": Phép đo phân cực trong thiên văn học.

    • La polarimétrie en astronomie aide à comprendre les champs magnétiques des étoiles. (Phép đo phân cực trong thiên văn học giúp hiểu các từ trường của các ngôi sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Polarimètre (danh từ giống đực): Máy đo phân cực, dụng cụ dùng để thực hiện phép đo phân cực.

    • Le polarimètre est un appareil de laboratoire courant. (Máy đo phân cựcmột thiết bị phổ biến trong phòng thí nghiệm.)
  • Polarisation (danh từ giống cái): Sự phân cực.

    • La polarisation de la lumière est un phénomène physique. (Sự phân cực của ánh sángmột hiện tượng vật lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesure de la polarisation: Phép đo sự phân cực. (Cụm từ giải thích nghĩa hơn, không phải từ đơn thuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) phép đo phân cực

Từ gần giống