polarisateur

Học thuật
Thân thiện
polarisateur

Un photographe utilise un polarisateur pour réduire les reflets sur l'eau.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:

    • tính phân cực, gây phân cực: Dùng để mô tả một vật, hiện tượng hoặc ý kiến khả năng làm phân chia mọi người thành các nhóm quan điểm đối lập rõ rệt.
    • Gây chia rẽ, gây tranh cãi: Chỉ một vấn đề hoặc một nhân vật xu hướng thu hút sự chú ý tạo ra sự chia rẽ sâu sắc trong dư luận hoặc cộng đồng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Yếu tố phân cực, nhân tố gây chia rẽ: Chỉ một sự việc, sự kiện hoặc con người cụ thể đóng vai trò làm trung tâm cho sự phân cực hoặc chia rẽ ý kiến.
    • Chất phân cực (trong vật lý/quang học): Một thiết bị hoặc chất liệu khả năng tạo ra ánh sáng phân cực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ce débat est très polarisateur. (Cuộc tranh luận này rất gây chia rẽ.)
    • C'est un sujet polarisateur qui divise l'opinion publique. (Đómột chủ đề gây phân cực làm chia rẽ dư luận.)
  • Danh từ:

    • Ce politicien est un polarisateur; on l'aime ou on le déteste. (Chính trị gia nàymột nhân tố gây chia ; người ta hoặc yêu hoặc ghét anh ta.)
    • Un polarisateur est utilisé en photographie pour réduire les reflets. (Một kính lọc phân cực được sử dụng trong nhiếp ảnh để giảm ánh sáng chói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Discours polarisateur: Bài phát biểu tính chất chia rẽ, gây phân cực.

    • Il a tenu un discours polarisateur durant la campagne. (Ông ấy đã có một bài phát biểu gây chia rẽ trong suốt chiến dịch.)
  • Effet polarisateur: Hiệu ứng phân cực, tác động gây chia rẽ.

    • La nouvelle loi a un effet polarisateur sur la société. (Luật mới tác động gây chia rẽ lên xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Polariser (động từ): Làm phân cực, gây chia rẽ.

    • Ses propos risquent de polariser l'électorat. (Những lời nói của ông ta nguy làm chia rẽ cử tri.)
  • Polarisation (danh từ giống cái): Sự phân cực, sự chia rẽ.

    • On observe une polarisation croissante des opinions politiques. (Người ta quan sát thấy sự phân cực ngày càng gia tăng của các quan điểm chính trị.)
  • Polariseur (danh từ giống đực): (Từ đồng nghĩa) Kính phân cực, chất phân cực; yếu tố gây chia rẽ.

Từ đồng nghĩa
  • Diviseur (tính từ/danh từ): Chia rẽ, gây chia cắt.
  • Clivant (tính từ): Tạo ra vết nứt, gây phân chia (thường dùng trong xã hội, chính trị).
Các cụm từ liên quan
  • Être un sujet polarisateur: Là một chủ đề gây tranh cãi chia rẽ.

    • La question de l'immigration est souvent un sujet polarisateur. (Vấn đề nhập cư thường một chủ đề gây chia rẽ.)
  • Avoir un caractère polarisateur: tính chất phân cực/gây chia rẽ.

    • Son style de leadership a un caractère polarisateur. (Phong cách lãnh đạo của anh ấy tính chất gây chia rẽ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "polarisateur". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả trực tiếp.)

polarisateur

Un photographe utilise un polarisateur pour réduire les reflets sur l'eau.

tính từ giống đực, danh từ giống đực
  1. như polariseur