polarography
Định nghĩa
Danh từ: Phương pháp phân tích cực phổ: "polarography" là một phương pháp phân tích hóa học dựa trên điện hóa, được sử dụng để xác định nồng độ của các chất trong dung dịch thông qua việc đo dòng điện khi thế điện áp thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Phương pháp phân tích cực phổ thường được dùng để phát hiện kim loại vết trong các mẫu nước.)
- (Độ nhạy của phương pháp phân tích cực phổ khiến nó hữu ích để phân tích các hợp chất dược phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polarographic analysis": phân tích cực phổ, quá trình thực hiện kỹ thuật polarography.
- The laboratory specializes in polarographic analysis of environmental pollutants. (Phòng thí nghiệm chuyên về phân tích cực phổ các chất gây ô nhiễm môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Polarographic (tính từ): thuộc về phương pháp phân tích cực phổ.
- The polarographic method requires a dropping mercury electrode. (Phương pháp cực phổ yêu cầu một điện cực giọt thủy ngân.)
Từ đồng nghĩa
- Voltammetry: phương pháp đo vôn-ampe, một kỹ thuật điện hóa tương tự nhưng rộng hơn.
- Electroanalysis: phân tích điện hóa, lĩnh vực bao gồm polarography.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "polarography", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "polarography".