polaroid land camera

polaroid land camera

A photographer uses a Polaroid Land camera to take a picture at a family picnic.

Định nghĩa

Danh từ: Máy ảnh Polaroid Land một loại máy ảnh đặc biệt khả năng tự động phát triển tạo ra một bản in dương bản (positive print) ngay trong vài giây sau khi chụp, không cần đến phòng tối hay quy trình xử lý hóa chất phức tạp. Tên gọi này bắt nguồn từ thương hiệu Polaroid nhà sáng lập Edwin Land.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi vẫn còn chiếc máy ảnh polaroid land từ những năm 1970.)
  • (Máy ảnh polaroid land một phát minh mang tính cách mạng trong nhiếp ảnh.)
  • ( ấy đã dùng máy ảnh polaroid land để ghi lại những kỷ niệm tức thời tại bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polaroid Land camera" thường được dùng để chỉ cụ thể dòng máy ảnh đầu tiên do Edwin Land phát minh vào năm 1948, khác với các máy ảnh Polaroid hiện đại hơn sau này.
  • Trong văn cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật, thuật ngữ này nhấn mạnh tính "tức thì" (instant) chế "in ảnh ngay tại chỗ" không cần phim truyền thống.
Biến thể từ gần giống
  • Polaroid camera (danh từ): máy ảnh Polaroid (thuật ngữ rút gọn, thường dùng phổ biến).
  • Instant camera (danh từ): máy ảnh tức thì (thuật ngữ chung cho các loại máy ảnh in ảnh ngay, không riêng Polaroid).
Từ đồng nghĩa
  • Máy ảnh tức thì: (instant camera) chỉ chung các máy ảnh khả năng in ảnh ngay lập tức.
  • Máy ảnh Polaroid: (Polaroid camera) tên thương hiệu thường dùng thay thế cho máy ảnh tức thì.
Các cụm từ liên quan
  • Polaroid Land camera một cụm danh từ ghép, không phrasal verbs hay thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các cụm như:
    • Vintage polaroid land camera: máy ảnh polaroid land cổ điển.
    • Original polaroid land camera: máy ảnh polaroid land nguyên bản.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "polaroid land camera", nhưng từ "Polaroid" đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ điều đó "tức thì, ngay lập tức" trong văn nói ( dụ: – khoảnh khắc tức thì).