pole horse

pole horse

A pole horse pulls a cart down a country lane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe cạnh càng: "pole horse" chỉ một con ngựa kéo được thắng dọc theo càng hoặc trục của một chiếc xe (như xe ngựa), đóng vai trò giữ thăng bằng hỗ trợ lực kéo chính.
    • Ngựa xuất phát bên trong đường đua: Trong môn đua xe ngựa, "pole horse" con ngựa vị trí xuất phát sát với thanh chắn bên trong của đường đua, thường mang lợi thế hơn.
dụ sử dụng
  • (Con ngựa kéo xe cạnh càng đã cố gắng giữ xe ổn định trên con đường lầy lội.)
  • (Trong cuộc đua xe ngựa, con ngựa xuất phát bên trong quãng đường ngắn nhất đến khúc cua đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the pole horse": được dùng trong ngữ cảnh đua xe ngựa để chỉ vị trí xuất phát ưu thế.
    • Being the pole horse gave it a significant advantage over the other competitors. ( con ngựa xuất phát bên trong đã mang lại cho một lợi thế đáng kể so với các đối thủ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole position (n): vị trí xuất phát ưu thế nhất trong đua xe (không phải "pole horse" nhưng liên quan đến khái niệm "pole" trong đua).
    • The driver secured pole position for the next race. (Tay đua đã giành vị trí xuất phát ưu thế cho cuộc đua tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
  • Shaft horse: ngựa kéo xe cạnh càng (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh xe ngựa).
  • Inside horse: ngựa chạy bên trong (trong đua xe ngựa, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Horse around: đùa nghịch, chơi đùa (không liên quan trực tiếp đến "pole horse", nhưng cụm từ phổ biến với từ "horse").
    • Stop horsing around and focus on the task! (Đừng đùa nghịch nữa, hãy tập trung vào công việc!)
Thành ngữ liên quan
  • Get the pole: giành được vị trí xuất phát ưu thế (trong đua xe, nguồn gốc từ "pole position").
    • The fastest qualifier got the pole for the final race. (Vận động viên vượt qua vòng loại nhanh nhất đã giành vị trí xuất phát ưu thế cho cuộc đua chung kết.)