pole jumper
Định nghĩa
Danh từ: vận động viên nhảy sào (môn điền kinh), người thực hiện động tác nhảy qua một xà ngang cao với sự hỗ trợ của một cây sào dài.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên nhảy sào đã vượt qua xà ngang ở độ cao 6 mét.)
- (Cô ấy đã luyện tập nhiều năm để trở thành một vận động viên nhảy sào chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a pole jumper": là một vận động viên nhảy sào.
- He is a pole jumper for the national team. (Anh ấy là vận động viên nhảy sào cho đội tuyển quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Pole vault (n): môn nhảy sào (chỉ môn thể thao, không phải người).
- Pole vault requires both strength and technique. (Môn nhảy sào đòi hỏi cả sức mạnh lẫn kỹ thuật.)
- Pole vaulter (n): vận động viên nhảy sào (từ đồng nghĩa với "pole jumper").
- The pole vaulter broke the world record. (Vận động viên nhảy sào đã phá kỷ lục thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Vận động viên nhảy sào: từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong tiếng Việt.
- Người nhảy sào: cách gọi thông thường, ít trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Jump over (v): nhảy qua.
- The pole jumper jumped over the bar with ease. (Vận động viên nhảy sào đã nhảy qua xà ngang một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pole jumper".