pole jumping

pole jumping

A young athlete clears the bar during a pole jumping competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao nhảy sào: "pole jumping" một môn thi đấu thể thao, trong đó người tham gia dùng một cây sào dài để bật qua một ngang được đặtđộ cao nhất định. Đây một dạng của môn nhảy cao sự hỗ trợ của dụng cụ.
dụ sử dụng
  • (Nhảy sào đòi hỏi cả sức mạnh kỹ thuật để vượt qua ngang.)
  • ( ấy đã tập luyện nhiều năm để thi đấu môn nhảy sào tại Thế vận hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win a medal in pole jumping": giành huy chương trong môn nhảy sào.

    • He won a gold medal in pole jumping at the national championship. (Anh ấy đã giành huy chương vàng môn nhảy sào tại giảiđịch quốc gia.)
  • "pole jumping record": kỷ lục nhảy sào.

    • The world pole jumping record has been broken several times this decade. (Kỷ lục thế giới về nhảy sào đã bị phá vỡ nhiều lần trong thập kỷ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pole jumper (danh từ): vận động viên nhảy sào.

    • The pole jumper cleared 6 meters in the final round. (Vận động viên nhảy sào đã vượt qua 6 métvòng chung kết.)
  • Pole vault (danh từ): tên gọi khác phổ biến hơn của môn thể thao này trong tiếng Anh, thường được dùng thay thế cho "pole jumping".

    • Pole vault is one of the most exciting events in track and field. (Nhảy sào một trong những môn thi đấu hấp dẫn nhất trong điền kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Pole vault: nhảy sào (từ đồng nghĩa chính xác phổ biến nhất).
  • Vaulting: nhảy qua chướng ngại vật (nói chung, nhưng thường chỉ nhảy sào trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Jump over: nhảy qua (thường dùng để mô tả hành động trong môn nhảy sào).
    • He used the pole to jump over the high bar. (Anh ấy dùng sào để nhảy qua ngang cao.)
Thành ngữ liên quan
  • To clear the bar: vượt qua ngang (thành ngữ trong thể thao, dùng để chỉ việc thành công trong nhảy sào hoặc nhảy cao).
    • After three attempts, she finally cleared the bar at 4.5 meters. (Sau ba lần thử, cuối cùng ấy đã vượt qua ngangđộ cao 4.5 mét.)

Từ gần giống

Từ chứa "pole jumping"