polemicist

polemicist

A polemicist writes a fiery article against a new policy.

Định nghĩa

Danh từ: Người viết luận chiến, người tranh luận đối khángmột người chuyên viết hoặc nói để tranh luận mạnh mẽ, thường chống lại quan điểm của người khác, đặc biệt trong các lĩnh vực như thần học, chính trị hoặc triết học.

dụ sử dụng
  • (Nhà luận chiến nổi tiếng đã xuất bản một loạt bài báo chỉ trích chính sách mới.)
  • ( một người viết luận chiến, ông nổi tiếng với phong cách sắc sảo đối đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a polemicist": đóng vai trò người tranh luận đối kháng.

    • She acted as a polemicist in the debate, defending her position fiercely. ( ấy đóng vai trò người tranh luận đối kháng trong cuộc tranh luận, bảo vệ quan điểm của mình một cách quyết liệt.)
  • "a religious polemicist": người viết luận chiến về tôn giáo.

    • The religious polemicist wrote extensively against heresies. (Nhà luận chiến tôn giáo đã viết nhiều tác phẩm chống lại các tà thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Polemic (danh từ/tính từ): cuộc luận chiến; thuộc về luận chiến.
    • His speech was a fierce polemic against corruption. (Bài phát biểu của ông một cuộc luận chiến dữ dội chống tham nhũng.)
  • Polemical (tính từ): tính chất luận chiến.
    • The article had a polemical tone that angered many readers. (Bài báo giọng điệu luận chiến khiến nhiều độc giả tức giận.)
  • Polemically (trạng từ): một cách luận chiến.
    • He argued polemically, refusing to compromise. (Anh ấy tranh luận một cách luận chiến, từ chối thỏa hiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Debater: người tranh luận (thường mang tính xây dựng hơn).
  • Controversialist: người thích gây tranh cãi.
  • Disputant: người tham gia tranh chấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polemicist", nhưng có thể dùng: - Argue against: tranh luận chống lại. - The polemicist argued against the proposed reforms. (Nhà luận chiến đã tranh luận chống lại các cải cách được đề xuất.)

Thành ngữ liên quan
  • To tilt at windmills: chiến đấu chống lại kẻ thù tưởng tượng (thường chỉ hành động luận chiến vô ích).
    • Some critics say the polemicist is just tilting at windmills. (Một số nhà phê bình cho rằng nhà luận chiến chỉ đang chiến đấu với những kẻ thù tưởng tượng.)