polemicize
Định nghĩa
- Động từ:
- Tranh luận, đả kích: "polemicize" có nghĩa là tham gia vào một cuộc tranh luận sôi nổi, thường là bằng văn bản hoặc lời nói, nhằm bảo vệ hoặc tấn công một quan điểm, học thuyết, hay một người nào đó, với giọng điệu gay gắt, tranh cãi.
Ví dụ sử dụng
- (Hai nhà sử học đã tranh luận gay gắt trong nhiều năm về cách giải thích cuộc chiến.)
- (Anh ấy có xu hướng tranh luận đả kích hơn là tham gia vào đối thoại ôn hòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to polemicize against something": đả kích, công kích một điều gì đó.
- The author polemicized against the new educational reforms in his latest book. (Tác giả đã đả kích các cải cách giáo dục mới trong cuốn sách mới nhất của mình.)
- "to polemicize in favor of something": tranh luận ủng hộ một điều gì đó.
- She polemicized in favor of stricter environmental regulations. (Cô ấy đã tranh luận ủng hộ các quy định môi trường chặt chẽ hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Polemic (n): bài/ cuộc tranh luận đả kích.
- His speech was a sharp polemic against the government. (Bài phát biểu của ông ấy là một bài đả kích gay gắt chống lại chính phủ.)
- Polemical (adj): mang tính tranh luận, đả kích.
- The article had a polemical tone that offended many readers. (Bài báo có giọng điệu tranh luận đả kích khiến nhiều độc giả khó chịu.)
- Polemicist (n): người chuyên tranh luận, người viết đả kích.
- He is a well-known polemicist in the field of political theory. (Ông ấy là một nhà tranh luận đả kích nổi tiếng trong lĩnh vực lý thuyết chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Debate: tranh luận (thường mang tính xây dựng hơn).
- Argue: tranh cãi.
- Controversialize: gây tranh cãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "polemicize".
Thành ngữ liên quan
- To enter the fray: tham gia vào cuộc tranh luận sôi nổi.
- When the issue of climate change arose, many scientists entered the fray to polemicize. (Khi vấn đề biến đổi khí hậu xuất hiện, nhiều nhà khoa học đã tham gia vào cuộc tranh luận sôi nổi để đả kích.)